HSK5 (HSK 3.0) · Bài 6
❗ Phó từ ngữ khí (2): 居然、明明、总算、可、就
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5副词 · 语气副词 · 毕竟、不免、差(一)点儿、倒是、干脆、就4、居然、可2、明明、总算
- HSK5用副词“可”表示强调
Bước 1 · Lý thuyết
Nhóm thứ hai thể hiện cảm xúc mạnh: bất ngờ (居然), bực vì trái sự thật (明明), nhẹ nhõm khi điều mong chờ cuối cùng đến (总算), nhấn mạnh cảm thán (可), khẳng định hoặc cố chấp (就). Nắm được sắc thái là chìa khóa làm đúng bài đọc hiểu HSK5.
居然 · 明明
居然 + V (thật không ngờ) · 明明 + sự thật,却/可/还 + hành động trái ngược
居然 = "thế mà, vậy mà lại": sự việc ngoài dự đoán. 明明 = "rõ ràng là", luôn kéo theo vế trái ngược (却, 可是, 还, 为什么…) thể hiện bất mãn hay khó hiểu.
这么简单的问题,他居然答错了。
Zhème jiǎndān de wèntí, tā jūrán dácuò le.
Câu hỏi đơn giản thế mà anh ta lại trả lời sai.
你明明知道这件事,为什么说不知道?
Nǐ míngmíng zhīdào zhè jiàn shì, wèishénme shuō bù zhīdào?
Rõ ràng anh biết chuyện này, sao lại nói không biết?
总算
(经过…) + 总算 + V (cuối cùng cũng) · 总算 + 还 + Adj (cũng tạm…)
总算 = 终于 nhưng thêm cảm giác nhẹ nhõm, "may mà cuối cùng cũng". Cũng có nghĩa "nhìn chung cũng tạm được": 他的汉语总算还可以.
等了一个小时,公交车总算来了。
Děngle yí ge xiǎoshí, gōngjiāochē zǒngsuàn lái le.
Đợi một tiếng đồng hồ, cuối cùng xe buýt cũng đến.
经过几年的努力,他总算有了自己的房子。
Jīngguò jǐ nián de nǔlì, tā zǒngsuàn yǒule zìjǐ de fángzi.
Sau mấy năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng có nhà riêng.
可 (nhấn mạnh) · 就 (khẳng định, cố chấp)
可 + V/Adj… (了/呢/啊) · 可别/可不能 + V · 就 + 是/不/要 + …
可 nhấn mạnh ngữ khí: 你可来了 (anh đến rồi à, đợi mãi), 可别忘了 (đừng có quên đấy), 我可没说过 (tôi đâu có nói). 就 nhấn mạnh khẳng định "chính là" (这就是我家) hoặc ý chí cố chấp (我就不去!).
你可来了,我们都等你半天了!
Nǐ kě lái le, wǒmen dōu děng nǐ bàntiān le!
Anh đến rồi đấy à, chúng tôi đợi anh mãi!
明天的考试很重要,你可别迟到。
Míngtiān de kǎoshì hěn zhòngyào, nǐ kě bié chídào.
Kỳ thi ngày mai rất quan trọng, anh đừng có đến muộn đấy.
不管你们怎么说,我就不同意!
Bùguǎn nǐmen zěnme shuō, wǒ jiù bù tóngyì!
Các anh nói gì thì nói, tôi nhất định không đồng ý!
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他明明在家。✓ 他明明在家,却说自己在公司。
明明 phải có vế sau trái ngược; đứng một mình câu chưa trọn ý.
✗ 我总算考上大学了,真倒霉!✓ 我总算考上大学了,真高兴!
总算 dùng cho điều mong muốn cuối cùng thành hiện thực, kèm cảm giác vui mừng, nhẹ nhõm.
✗ 你别可忘了。✓ 你可别忘了。
可 đứng trước 别/不/没: 可别, 可不能, 可没.
💡 Mẹo nhớ: Bất ngờ → 居然; trái sự thật → 明明…却…; nhẹ nhõm → 总算; nhắc nhở/cảm thán → 可; khẳng định chắc nịch → 就.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp