HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK5 › Bài 7/34
HSK5 (HSK 3.0) · Bài 7

🌊 Giới từ 随着 (cùng với), 将 (= 把), 由 (do ai)

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK5介词 · 引出时间、处所 · 随着
  • HSK5介词 · 引出目的、原因 · 将
  • HSK5介词 · 引出施事、受事 · 由2

Bước 1 · Lý thuyết

Ba giới từ văn viết rất hay gặp trong bài đọc HSK5: 随着 nêu sự thay đổi kéo theo thay đổi khác, 将 là bản trang trọng của 把, còn 由 giới thiệu người thực hiện (chủ thể hành động), nghĩa là "do…, bởi…".

随着 – cùng với, theo đà

随着 + N (thường là 发展/提高/增长/变化…),主语 + V…

Cụm 随着… đứng đầu câu, nêu một quá trình thay đổi; vế sau nói thay đổi đi kèm. Vế sau phải có chủ ngữ riêng – không dùng 使 làm cho câu mất chủ ngữ.

随着经济的发展,人们的生活水平越来越高。
Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó shuǐpíng yuè lái yuè gāo.
Cùng với sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân ngày càng cao.
随着年龄的增长,他变得越来越成熟了。
Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā biàn de yuè lái yuè chéngshú le.
Theo tuổi tác tăng lên, anh ấy trở nên ngày càng chín chắn.

将 – (văn viết) = 把

主语 + 将 + tân ngữ + V + thành phần khác

Giới từ 将 dùng y như 把 nhưng trang trọng: thông báo, văn bản, hướng dẫn. Động từ sau cũng không đứng trơ trọi.

请将手机调成静音。
Qǐng jiāng shǒujī tiáochéng jìngyīn.
Xin vui lòng chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
他将自己的经历写成了一本书。
Tā jiāng zìjǐ de jīnglì xiěchéngle yì běn shū.
Anh ấy viết trải nghiệm của mình thành một cuốn sách.

由 – do (ai) thực hiện

Sự việc + 由 + người/tổ chức + V (负责/决定/主持/承担…)

由 giới thiệu chủ thể chịu trách nhiệm làm việc gì. Khác 被: 由 nhấn "ai phụ trách", không mang nghĩa bị động tiêu cực.

这次会议由王经理主持。
Zhè cì huìyì yóu Wáng jīnglǐ zhǔchí.
Cuộc họp lần này do giám đốc Vương chủ trì.
活动的费用全部由公司承担。
Huódòng de fèiyòng quánbù yóu gōngsī chéngdān.
Toàn bộ chi phí hoạt động do công ty chi trả.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 随着科技的发展,使生活越来越方便。✓ 随着科技的发展,生活越来越方便。
Thêm 使 khiến câu mất chủ ngữ; vế sau 随着 cần chủ ngữ riêng.
✗ 请将门关。✓ 请将门关上。
将 giống 把: động từ phía sau cần thành phần khác (上, 好, 了…).
✗ 这件事被我负责。✓ 这件事由我负责。
"Ai phụ trách" dùng 由; 被 chỉ bị động, không hợp với 负责.
💡 Mẹo nhớ: Gặp 发展/提高/变化 → nghĩ 随着; gặp thông báo kiểu 把 → 将; gặp 负责/决定/主持/承担 + người → 由.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phó từ ngữ khí (2): 居然、明明、总算、可、就Giới từ căn cứ: 凭、依据、依照 →