HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 23
🛡️ Câu điều kiện vô điều kiện: 别管……,都…… / 任……,也……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9复句 · 条件复句 · 别管……,都……
- HSK7-9复句 · 条件复句 · 任……,也……
Bước 1 · Lý thuyết
Giống 不管/无论……都……, hai khuôn 别管……都…… và 任……也…… nói rằng trong mọi điều kiện, kết quả vẫn không đổi. 别管 là khẩu ngữ; 任 (= 任凭) mang sắc thái 'mặc cho, dù cho', thường nhấn mạnh sự bướng bỉnh, kiên định hoặc bất lực.
别管……,都/也……
别管 + từ nghi vấn / A不A / A还是B,(chủ ngữ)+ 都/也 + …
= 不管, khẩu ngữ. Sau 别管 phải là cụm có tính lựa chọn/không xác định (谁, 什么, 多…, 刮风下雨, 去不去…). Vế sau dùng 都 hoặc 也.
别管刮风还是下雨,他每天都坚持跑步。
Biéguǎn guā fēng háishi xià yǔ, tā měi tiān dōu jiānchí pǎobù.
Bất kể gió hay mưa, ngày nào anh ấy cũng kiên trì chạy bộ.
别管是谁打来的电话,你都说我不在。
Biéguǎn shì shéi dǎlai de diànhuà, nǐ dōu shuō wǒ bú zài.
Bất kể ai gọi điện đến, bạn cứ nói tôi không có ở đây.
任……,也/都……
任(凭)+ chủ ngữ + từ nghi vấn (怎么/多么…) + V,(chủ ngữ)+ 也/都 + …
任 = mặc cho, dù cho (ai đó làm thế nào đi nữa). Thường nhấn mạnh sự không lay chuyển: 任你怎么说,他也不同意. Sắc thái văn viết/khẩu ngữ trang trọng, cảm xúc mạnh.
任你怎么劝,他也不肯改变主意。
Rèn nǐ zěnme quàn, tā yě bù kěn gǎibiàn zhǔyì.
Mặc cho bạn khuyên thế nào, anh ấy cũng không chịu đổi ý.
任外面风雨多大,屋子里都温暖如春。
Rèn wàimiàn fēngyǔ duō dà, wūzi li dōu wēnnuǎn rú chūn.
Mặc cho bên ngoài mưa gió lớn đến đâu, trong nhà vẫn ấm áp như mùa xuân.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 别管天气很冷,他都去游泳。✓ 别管天气多冷,他都去游泳。
Sau 别管 phải là cụm không xác định (多冷), không dùng câu khẳng định 很冷.
✗ 任你怎么说,他不听。✓ 任你怎么说,他也不听。
Vế sau cần 也/都.
✗ 别管他来,我们都开始。✓ 别管他来不来,我们都按时开始。
Sau 别管 cần dạng lựa chọn: 来不来.
💡 Mẹo nhớ: 别管/不管/无论 + (từ nghi vấn, A不A, A还是B),都…. 任 + người + 怎么/多… + V,也…: mặc cho.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp