HSK2 (HSK 3.0) · Bài 19

📶 Phó từ mức độ: 有点儿 / 一点儿 / 挺…的 / 特别 / 更

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK2副词 · 程度副词 · 多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿
  • HSK2助词 · 语气助词 · 啊1、吧2、的2
  • HSK3一……也/都+不/没……
  • HSK3用“一点儿也不……”表示强调

Bước 1 · Lý thuyết

HSK2 mở rộng phó từ mức độ: 挺 (khá), 特别 / 十分 (đặc biệt, rất), 更 (càng, hơn), 有(一)点儿 (hơi). Lỗi phổ biến nhất của người Việt là nhầm 有点儿 với 一点儿 vì cả hai đều dịch là "một chút / hơi".

有点儿 + Tính từ – hơi (không như ý)

S + 有(一)点儿 + Tính từ / Động từ tâm lý

有点儿 đứng TRƯỚC tính từ, thường mang ý tiêu cực, không hài lòng: 有点儿贵, 有点儿累, 有点儿不高兴.

今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
这件衣服有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.
Cái áo này hơi đắt.
我有点儿不舒服。
Wǒ yǒudiǎnr bù shūfu.
Tôi thấy hơi khó chịu trong người.

Tính từ + 一点儿 – hơn một chút

Tính từ + 一点儿 · V + 一点儿 + Danh từ · 一点儿也不 + Tính từ

一点儿 đứng SAU tính từ khi so sánh hoặc đề nghị: 便宜一点儿吧 (rẻ hơn chút đi). Đứng sau động từ, trước danh từ: 喝一点儿水. 一点儿也不 + tính từ = "không… chút nào".

能便宜一点儿吗?
Néng piányi yìdiǎnr ma?
Có thể rẻ hơn một chút không?
请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yìdiǎnr.
Xin nói chậm hơn một chút.
我一点儿也不累。
Wǒ yìdiǎnr yě bú lèi.
Tôi không mệt chút nào.

挺…的 / 特别 / 十分 / 更

挺 + Tính từ + (的) · 特别 / 十分 + Tính từ · 更 + Tính từ

挺…的 = "khá, rất" (khẩu ngữ, nhẹ hơn 很). 特别, 十分 mạnh hơn 很. 更 = "càng, hơn nữa", dùng khi so sánh và không dùng cùng 很.

这个电影挺好看的。
Zhège diànyǐng tǐng hǎokàn de.
Bộ phim này khá hay.
北京的冬天特别冷。
Běijīng de dōngtiān tèbié lěng.
Mùa đông ở Bắc Kinh đặc biệt lạnh.
他很高,他哥哥更高。
Tā hěn gāo, tā gēge gèng gāo.
Anh ấy cao, anh trai anh ấy còn cao hơn.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 这件衣服一点儿贵。✓ 这件衣服有点儿贵。
"Hơi + tính từ" (không như ý) dùng 有点儿, đứng trước tính từ.
✗ 请你有点儿快说。✓ 请你说快一点儿。
Đề nghị "… hơn chút" dùng tính từ + 一点儿, đặt sau.
✗ 他比我很高。✓ 他比我更高。 / 他比我高。
Câu so sánh 比 không dùng 很; muốn nhấn mạnh dùng 更 / 还.
💡 Mẹo nhớ: 有点儿 đứng trước (than phiền): 有点儿贵. 一点儿 đứng sau (so sánh, yêu cầu): 便宜一点儿.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp