HSK4 (HSK 3.0) · Bài 28
🛡️ Điều kiện & nhượng bộ: 不管/无论……,都/也…… · 哪怕……,也/还……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK4复句 · 条件复句 · 不管……,都/也……
- HSK4复句 · 条件复句 · 无论……,都/也……
- HSK4复句 · 让步复句 · 哪怕……,也/还……
Bước 1 · Lý thuyết
不管 và 无论 nêu "điều kiện nào cũng vậy": dù điều kiện thay đổi thế nào, kết quả ở vế sau vẫn không đổi. 无论 trang trọng hơn 不管. 哪怕 (= 即使) nêu một giả thiết cực đoan hoặc nhượng bộ, vế sau vẫn giữ nguyên quyết định.
不管 / 无论……,都 / 也……
不管/无论 + Đại từ nghi vấn / A不A / A还是B,Chủ ngữ + 都/也 + V
Sau 不管/无论 PHẢI là dạng có tính lựa chọn: đại từ nghi vấn (谁、什么、怎么、多…), dạng chính phản (去不去), 还是, hoặc từ chỉ mức độ (多么). Không được là một câu trần thuật đơn.
不管天气怎么样,他都去跑步。
Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, tā dōu qù pǎobù.
Dù thời tiết thế nào, anh ấy cũng đi chạy bộ.
无论你去不去,我都要去。
Wúlùn nǐ qù bu qù, wǒ dōu yào qù.
Bất kể bạn có đi hay không, tôi cũng sẽ đi.
无论是大人还是孩子,都喜欢这部电影。
Wúlùn shì dàrén háishi háizi, dōu xǐhuan zhè bù diànyǐng.
Dù là người lớn hay trẻ con đều thích bộ phim này.
哪怕……,也 / 还……
哪怕 + Giả thiết (thường cực đoan),Chủ ngữ + 也/还 + V
= 即使……也……. Vế trước là một câu trần thuật bình thường (khác 不管), thường cực đoan: 哪怕下大雨, 哪怕只有一个人. Có thể dùng 还 để nhấn mạnh vẫn còn tiếp tục.
哪怕再忙,我也要给妈妈打电话。
Nǎpà zài máng, wǒ yě yào gěi māma dǎ diànhuà.
Dù bận đến đâu, tôi cũng phải gọi điện cho mẹ.
哪怕只有一点儿希望,我们也不能放弃。
Nǎpà zhǐ yǒu yìdiǎnr xīwàng, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Cho dù chỉ còn một chút hy vọng, chúng ta cũng không được từ bỏ.
Phân biệt nhanh
不管/无论 + nhiều khả năng · 哪怕 + một giả thiết cụ thể
不管明天下不下雨 (mưa hay không – hai khả năng) ↔ 哪怕明天下大雨 (giả sử mưa to – một khả năng cực đoan). Vế sau đều có 都/也.
不管多难,我都会坚持。
Bùguǎn duō nán, wǒ dōu huì jiānchí.
Dù khó đến đâu tôi cũng sẽ kiên trì.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 不管明天下雨,我都去。✓ 不管明天下不下雨,我都去。 / 哪怕明天下雨,我也去。
Sau 不管 phải có dạng lựa chọn (下不下); một giả thiết đơn thì dùng 哪怕.
✗ 无论他是谁,我不怕。✓ 无论他是谁,我都不怕。
Vế sau cần 都/也.
✗ 哪怕你去不去,我也去。✓ 不管你去不去,我都去。
Dạng chính phản (去不去) đi với 不管/无论, không đi với 哪怕.
💡 Mẹo nhớ: Thấy 谁/什么/怎么/A不A/还是 → 不管/无论. Thấy một giả thiết "dù có… đi nữa" → 哪怕.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp