HSK2 (HSK 3.0) · Bài 23
🪜 Trình tự hành động: 先…再… / 然后 / 一…就…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK2复句 · 承接复句 · (1)不用关联词语(2)用关联词语:先……,再/然后……
- HSK2复句 · 紧缩复句 · 一……就……
- HSK3复句 · 承接复句 · 首先……,然后……
Bước 1 · Lý thuyết
Để kể các việc theo trình tự, tiếng Trung dùng 先…再…, 先…然后…, hoặc 一…就… (hễ… là / vừa… liền). Đây là các điểm "câu phức nối tiếp" và "câu phức rút gọn" của HSK2.
先…再… / 先…然后…
S + 先 + V1,(然后) + (S) + 再 + V2
先 = trước tiên, 再 = rồi mới (việc chưa xảy ra), 然后 = sau đó (đứng đầu vế sau). Có thể kết hợp: 先…,然后再…. 先, 再 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ.
我们先吃饭,再去看电影。
Wǒmen xiān chī fàn, zài qù kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi xem phim.
你先洗手,然后吃饭。
Nǐ xiān xǐ shǒu, ránhòu chī fàn.
Con rửa tay trước, sau đó ăn cơm.
他先去了北京,然后去了上海。
Tā xiān qùle Běijīng, ránhòu qùle Shànghǎi.
Anh ấy đi Bắc Kinh trước, sau đó đi Thượng Hải.
一…就… – hễ… là / vừa… liền
S + 一 + V1,(S) + 就 + V2
Hai hành động nối nhau rất nhanh (我一到家就睡觉了) hoặc điều kiện – kết quả luôn xảy ra (他一喝酒就脸红). 一 và 就 đều đứng sau chủ ngữ của vế mình.
我一到家就给你打电话。
Wǒ yí dào jiā jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi vừa về đến nhà là gọi điện cho bạn ngay.
他一喝酒就脸红。
Tā yì hē jiǔ jiù liǎn hóng.
Hễ uống rượu là mặt anh ấy đỏ lên.
老师一说,我就明白了。
Lǎoshī yì shuō, wǒ jiù míngbai le.
Thầy vừa nói là tôi hiểu ngay.
Kể việc đã xảy ra: 然后, không dùng 再
Quá khứ: 先 + V1,然后 + V2 · V1 + 了 + O + 就 + V2
再 chỉ dùng cho việc chưa xảy ra (kế hoạch, lời đề nghị). Kể lại chuyện đã xảy ra dùng 先…然后… hoặc V1 了 + O + 就 + V2.
昨天我先做作业,然后看了电视。
Zuótiān wǒ xiān zuò zuòyè, ránhòu kànle diànshì.
Hôm qua tôi làm bài tập trước, sau đó xem ti vi.
下了课,我们就去吃饭了。
Xiàle kè, wǒmen jiù qù chī fàn le.
Tan học xong, chúng tôi liền đi ăn.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 一我到家就睡觉。✓ 我一到家就睡觉。
一 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
✗ 老师一说,就我明白了。✓ 老师一说,我就明白了。
就 đứng sau chủ ngữ của vế sau.
✗ 昨天我先吃饭,再看电视了。✓ 昨天我先吃饭,然后看了电视。
Việc đã xảy ra không dùng 再.
💡 Mẹo nhớ: Kế hoạch: 先…再…. Kể lại: 先…然后…. Hễ… là / vừa… liền: 一…就….
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp