HSK5 (HSK 3.0) · Bài 23
📊 Câu so sánh (5): 跟……相比 & A + Adj + B + số lượng
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK5特殊句型 · 比较句 · 比较句5:(1)跟……相比 (2)A+形容词+B+数量补语
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài 比, HSK5 có thêm hai cách so sánh: 跟/和/与…相比 đặt làm trạng ngữ đầu câu (trang trọng, hay dùng khi nói số liệu, thay đổi), và kiểu rút gọn A + 大/小/高/矮/早/晚 + B + số lượng – không cần 比.
跟/和/与……相比
跟/和/与 + B + 相比,A + 更/比较 + Adj · A + Adj + 多了/得多/了 + số lượng
Cụm 跟…相比 đứng đầu câu, nêu đối tượng so sánh; vế sau dùng 更, 比较, …多了, hoặc số lượng chênh lệch. Không dùng 很 cho tính từ so sánh.
跟去年相比,今年的游客多了一倍。
Gēn qùnián xiāngbǐ, jīnnián de yóukè duōle yí bèi.
So với năm ngoái, khách du lịch năm nay tăng gấp đôi.
和十年前相比,这里的变化非常大。
Hé shí nián qián xiāngbǐ, zhèlǐ de biànhuà fēicháng dà.
So với mười năm trước, nơi này thay đổi rất nhiều.
A + Adj + B + số lượng
A + 大/小/高/矮/早/晚/多/少 + B + số lượng (tuổi, cm, năm…)
Kiểu rút gọn, không có 比, chỉ dùng với một số tính từ đơn âm và BẮT BUỘC có số lượng phía sau: 他大我三岁 = 他比我大三岁.
他大我三岁,是我的师兄。
Tā dà wǒ sān suì, shì wǒ de shīxiōng.
Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi, là sư huynh của tôi.
姐姐高我五厘米。
Jiějie gāo wǒ wǔ límǐ.
Chị gái cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.
他早我一年毕业。
Tā zǎo wǒ yì nián bìyè.
Anh ấy tốt nghiệp sớm hơn tôi một năm.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 跟去年相比,今年很热。✓ 跟去年相比,今年更热。
Trong câu so sánh dùng 更/多了…, không dùng 很.
✗ 他大我。✓ 他大我两岁。
Kiểu A + Adj + B bắt buộc có số lượng đi sau.
✗ 他大比我三岁。✓ 他大我三岁。/ 他比我大三岁。
Không trộn hai kiểu: hoặc 比 + B + Adj, hoặc Adj + B + số lượng.
💡 Mẹo nhớ: Có số liệu, có thời điểm cũ/mới → dùng 跟…相比 đầu câu. Hỏi chênh tuổi, chênh chiều cao → 大我两岁, 高我五厘米.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp