HSK6 (HSK 3.0) · Bài 7
🔗 便 – 'liền, thì' trong văn viết: ……便……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK6副词 · 关联副词 · 便
- HSK6复句 · 承接复句 · ……便……
Bước 1 · Lý thuyết
便 có chức năng gần như 就, nhưng mang sắc thái văn viết, trang trọng. Nó liên kết hai hành động nối tiếp nhau (承接), hoặc nối điều kiện với kết quả. 便 luôn đứng sau chủ ngữ của vế sau, trước động từ – giống hệt vị trí của 就.
便 nối tiếp hành động
S + V1 (+ 后/以后) + (S) + 便 + V2 · 一 + V1 + 便 + V2
Hai hành động xảy ra liền nhau, cái sau theo ngay cái trước. 一…便… = vừa… liền…. Trong văn tự sự rất hay dùng: 吃完饭便出门了.
他大学毕业后便去了国外工作。
Tā dàxué bìyè hòu biàn qù le guówài gōngzuò.
Tốt nghiệp đại học xong anh ấy liền ra nước ngoài làm việc.
她一回到家便打开电脑开始工作。
Tā yì huídào jiā biàn dǎkāi diànnǎo kāishǐ gōngzuò.
Cô ấy vừa về đến nhà liền mở máy tính bắt đầu làm việc.
便 nối điều kiện/thời gian với kết quả
只要/如果/既然… , (S) + 便 + V · Thời gian sớm + 便 + V
Như 就, 便 dùng trong vế kết quả của câu điều kiện, giả thiết; hoặc nhấn mạnh hành động xảy ra sớm: 早在三年前便已开始.
只要坚持下去,便一定能看到成果。
Zhǐyào jiānchí xiàqù, biàn yídìng néng kàndào chéngguǒ.
Chỉ cần kiên trì, ắt sẽ thấy được thành quả.
早在十年前,他便开始研究这个问题了。
Zǎo zài shí nián qián, tā biàn kāishǐ yánjiū zhège wèntí le.
Ngay từ mười năm trước, ông ấy đã bắt đầu nghiên cứu vấn đề này.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 便他一到家就睡觉了。✓ 他一到家便睡觉了。
便 đứng sau chủ ngữ, trước động từ, không đứng đầu câu.
✗ 一到家,他睡觉便。✓ 一到家,他便睡觉了。
便 là phó từ, phải đứng trước động từ.
✗ 我们便和他是朋友。✓ 我们和他便成了朋友。
便 đứng ngay trước vị ngữ động từ, sau cụm giới từ.
💡 Mẹo nhớ: Thấy 就 trong văn viết trang trọng, bạn có thể thay bằng 便 – nhưng trong hội thoại thường ngày, dùng 就 tự nhiên hơn.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp