HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 22
🍀 May mà… không thì…: 幸亏……,要不然/不然/要不/否则…… và 要不是……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9连词 · 连接分句或句子 · 继而、要不是
- HSK7-9复句 · 假设复句 · 幸亏……,要不然/不然/要不/否则……
Bước 1 · Lý thuyết
Khi nhờ một điều kiện thuận lợi mà tránh được điều xấu, tiếng Trung dùng 幸亏……,要不然/不然/要不/否则…… (may mà…, nếu không thì…). Cùng ý nghĩa đó có thể nói ngắn gọn bằng liên từ 要不是…… (nếu không phải vì…), giả định ngược với sự thật đã xảy ra.
幸亏……,要不然/不然/要不/否则……
幸亏 + điều kiện may mắn (sự thật),要不然/不然/要不/否则 + hậu quả xấu (giả định)
Vế 1 là sự thật; vế 2 là hậu quả lẽ ra đã xảy ra. 要不然/不然/要不 thiên khẩu ngữ; 否则 trang trọng hơn. Vế sau hay có 就, 会, 可能, 肯定… + 了.
幸亏我带了伞,要不然就淋成落汤鸡了。
Xìngkuī wǒ dàile sǎn, yàobùrán jiù línchéng luòtāngjī le.
May mà tôi mang ô, không thì đã ướt như chuột lột rồi.
幸亏发现得早,否则后果不堪设想。
Xìngkuī fāxiàn de zǎo, fǒuzé hòuguǒ bùkān shèxiǎng.
May mà phát hiện sớm, nếu không hậu quả thật khó lường.
要不是……,(就)……
要不是 + sự thật (người/việc),chủ ngữ + (就/早就/可能)+ hậu quả giả định
要不是 = nếu không phải vì (giả định ngược với sự thật). Ý giống 幸亏 nhưng cấu trúc gọn, cảm xúc mạnh, hay dùng để cảm ơn hoặc trách. Sau 要不是 có thể là danh từ hoặc phân câu.
要不是你提醒我,我就把这件事忘了。
Yàobúshì nǐ tíxǐng wǒ, wǒ jiù bǎ zhè jiàn shì wàng le.
Nếu không nhờ bạn nhắc, tôi đã quên mất chuyện này rồi.
要不是堵车,我们早就到了。
Yàobúshì dǔchē, wǒmen zǎo jiù dào le.
Nếu không vì kẹt xe, chúng tôi đã đến từ lâu rồi.
要不是他,这个项目根本不可能完成。
Yàobúshì tā, zhège xiàngmù gēnběn bù kěnéng wánchéng.
Nếu không có anh ấy, dự án này căn bản không thể hoàn thành.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 幸亏我没带伞,要不然淋湿了。✓ 幸亏我带了伞,要不然就淋湿了。
幸亏 + điều may (đã có), vế sau là hậu quả xấu giả định.
✗ 要不是你帮我,我完成了。✓ 要不是你帮我,我就完成不了了。
Vế sau của 要不是 là kết quả NGƯỢC với thực tế.
✗ 幸亏他来了,所以我们赢了。✓ 幸亏他来了,要不然我们就输了。
幸亏 đi với 要不然/否则, không đi với 所以.
💡 Mẹo nhớ: 幸亏 A (thật),要不然 B (không xảy ra). 要不是 A,B = nếu không có A thì đã B. Hai cách diễn đạt có thể chuyển đổi cho nhau.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp