HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 29

🧩 Câu giải thích ……,也就是说…… và câu phức nhiều tầng (多重复句)

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK7-9复句 · 解说复句 · ……,也就是说……
  • HSK7-9复句 · 多重复句 · 三重或三重以上的复句

Bước 1 · Lý thuyết

也就是说 dùng để diễn giải lại, làm rõ hoặc rút ra hàm ý của vế trước (câu phức giải thích). Ở trình độ cao, bạn còn gặp câu phức nhiều tầng (多重复句): trong một câu có ba phân câu trở lên, các quan hệ (chuyển ngoặt, điều kiện, nhân quả…) lồng vào nhau. Nắm cách tách tầng giúp đọc hiểu văn bản dài, báo chí chính xác.

……,也就是说……

Phát biểu/số liệu,也就是说,+ diễn giải lại / hàm ý

也就是说 = nói cách khác, tức là. Dùng khi giải thích lại bằng lời dễ hiểu hơn, hoặc rút ra hệ quả. Dùng cả khẩu ngữ và văn viết. Gần nghĩa: 换句话说, 即.

这次考试的及格率只有百分之三十,也就是说,十个人里只有三个人及格。
Zhè cì kǎoshì de jígélǜ zhǐ yǒu bǎi fēn zhī sānshí, yě jiù shì shuō, shí ge rén li zhǐ yǒu sān ge rén jígé.
Tỉ lệ đỗ kỳ thi này chỉ 30%, nghĩa là mười người chỉ ba người đỗ.
他说要考虑考虑,也就是说,他还没有同意。
Tā shuō yào kǎolǜ kǎolǜ, yě jiù shì shuō, tā hái méiyǒu tóngyì.
Anh ấy nói cần cân nhắc thêm, tức là anh ấy vẫn chưa đồng ý.

Câu phức nhiều tầng: cách tách tầng

Tìm cặp liên từ bao trùm cả câu → tầng 1; trong từng vế tìm cặp liên từ nhỏ hơn → tầng 2, tầng 3…

Bước 1: đếm phân câu (theo dấu phẩy/chấm phẩy). Bước 2: tìm liên từ có phạm vi rộng nhất (thường ở đầu câu và đầu vế lớn) → quan hệ tầng 1. Bước 3: phân tích tiếp bên trong mỗi vế. Ví dụ: 虽然……,但是只要……,就……,因为…… – tầng 1 là chuyển ngoặt (虽然…但是), tầng 2 là điều kiện (只要…就), tầng 3 là nhân quả (因为).

虽然他工作很忙,但是只要有时间,他就会陪孩子读书。
Suīrán tā gōngzuò hěn máng, dànshì zhǐyào yǒu shíjiān, tā jiù huì péi háizi dúshū.
Tuy anh ấy bận việc, nhưng hễ có thời gian là anh lại đọc sách cùng con. (Tầng 1: chuyển ngoặt; tầng 2: điều kiện)
因为他不但基础扎实,而且非常努力,所以进步得很快。
Yīnwèi tā búdàn jīchǔ zhāshi, érqiě fēicháng nǔlì, suǒyǐ jìnbù de hěn kuài.
Vì cậu ấy không những nền tảng vững mà còn rất chăm chỉ, nên tiến bộ rất nhanh. (Tầng 1: nhân quả; tầng 2: tăng tiến)
如果大家都能节约用水,那么不仅能减少浪费,而且能保护环境,因此我们应该从身边小事做起。
Rúguǒ dàjiā dōu néng jiéyuē yòng shuǐ, nàme bùjǐn néng jiǎnshǎo làngfèi, érqiě néng bǎohù huánjìng, yīncǐ wǒmen yīnggāi cóng shēnbiān xiǎoshì zuòqǐ.
Nếu mọi người đều tiết kiệm nước thì không chỉ giảm lãng phí mà còn bảo vệ môi trường, vì vậy chúng ta nên bắt đầu từ việc nhỏ quanh mình. (Tầng 1: nhân quả; tầng 2: giả thiết; tầng 3: tăng tiến)

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 也就是说他没来。(không có vế trước để giải thích)✓ 他说今天有事,也就是说,他不来了。
也就是说 phải dựa trên một phát biểu ở vế trước.
✗ Gặp câu nhiều tầng, chỉ dịch từng cặp liên từ theo thứ tự xuất hiện.✓ Xác định cặp liên từ bao trùm (tầng 1) trước rồi mới dịch phần bên trong.
Dịch theo thứ tự xuất hiện dễ làm sai quan hệ logic chính của câu.
✗ 虽然下雨,但是如果你去,所以我也去。✓ 虽然下雨,但是如果你去,我就也去。
Trong câu nhiều tầng, mỗi tầng vẫn phải dùng đúng cặp liên từ (如果…就), không ghép lẫn.
💡 Mẹo nhớ: 也就是说 = tức là, nói cách khác. Phân tích câu dài: tìm cặp liên từ 'to nhất' trước, rồi đi vào trong.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp