HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK2 › Bài 27/31
HSK2 (HSK 3.0) · Bài 27

🔮 Phó từ tình thái: 好像 / 也许 / 差不多 / 必须 / 故意

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK2副词 · 方式副词 · 故意
  • HSK2副词 · 情态副词 · 必须、差不多、好像、也许

Bước 1 · Lý thuyết

Nhóm phó từ này thể hiện phán đoán, thái độ của người nói: 好像 (hình như), 也许 (có lẽ), 差不多 (gần như, xấp xỉ), 必须 (bắt buộc phải), 故意 (cố ý). Vị trí: sau chủ ngữ, trước động từ; 也许 và 好像 đứng được ở đầu câu.

好像 / 也许 – hình như, có lẽ

S + 好像 / 也许 + V · 好像 / 也许 + S + V

好像 = phán đoán dựa trên cảm giác, quan sát ("hình như"); 好像…一样 = "giống như". 也许 = có lẽ, có thể (không chắc), gần nghĩa 可能.

他好像生病了。
Tā hǎoxiàng shēng bìng le.
Hình như anh ấy bị ốm rồi.
也许他今天不来了。
Yěxǔ tā jīntiān bù lái le.
Có lẽ hôm nay anh ấy không đến nữa.
她高兴得好像孩子一样。
Tā gāoxìng de hǎoxiàng háizi yíyàng.
Cô ấy vui như một đứa trẻ.

差不多 – gần như, xấp xỉ

差不多 + Số lượng / V · A 和 B 差不多 (+ Tính từ)

Làm phó từ: 差不多十点了 (gần 10 giờ rồi), 作业差不多写完了. Làm tính từ: 我们俩差不多高 (hai đứa cao xấp xỉ nhau).

现在差不多十点了。
Xiànzài chàbuduō shí diǎn le.
Bây giờ đã gần 10 giờ rồi.
我和哥哥差不多高。
Wǒ hé gēge chàbuduō gāo.
Tôi và anh trai cao xấp xỉ nhau.
作业我差不多写完了。
Zuòyè wǒ chàbuduō xiěwán le.
Bài tập tôi gần như viết xong rồi.

必须 – bắt buộc phải · 故意 – cố ý

S + 必须 + V · S + 故意 + V · 不是故意的

必须 mạnh hơn 应该; phủ định KHÔNG nói 不必须 mà dùng 不用 / 不必 (không cần). 故意 = cố tình; "không cố ý" nói là 不是故意的.

明天八点以前你必须到。
Míngtiān bā diǎn yǐqián nǐ bìxū dào.
Ngày mai trước 8 giờ bạn bắt buộc phải đến.
对不起,我不是故意的。
Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
他故意不告诉我。
Tā gùyì bú gàosu wǒ.
Anh ấy cố tình không nói cho tôi biết.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你不必须来。✓ 你不用来。
Phủ định của 必须 là 不用 / 不必.
✗ 我故意不是的。✓ 我不是故意的。
"Không cố ý" nói là 不是故意的.
✗ 我们俩高差不多。✓ 我们俩差不多高。
差不多 đứng trước tính từ.
💡 Mẹo nhớ: Không chắc: 也许 / 好像. Gần đúng: 差不多. Bắt buộc: 必须 ↔ không cần: 不用.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← So sánh mở rộng: 有…那么 / 不如 / 这么 · 那样Hỏi bao lâu, vì sao, thế nào & hỏi ý kiến: 多久 / 为什么 / 怎么样 / 怎样 / 好吗 / 行吗 →