HSK5 (HSK 3.0) · Bài 16
🔄 Tân ngữ chủ thể/đối tượng & câu bị động ý niệm
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5宾语 · 宾语的语义类型1:(1)施事宾语;(2)受事宾语
- HSK5特殊句型 · 被动句 · 被动句3:意念被动句
Bước 1 · Lý thuyết
Tân ngữ không phải lúc nào cũng là đối tượng chịu tác động. Trong câu tồn hiện như 来了一位客人, tân ngữ lại là CHỦ THỂ hành động (施事宾语). Ngược lại, chủ ngữ có thể là đối tượng chịu tác động mà không cần 被 – đó là câu bị động ý niệm (意念被动句), rất phổ biến trong tiếng Trung.
Tân ngữ là chủ thể (施事宾语)
Nơi chốn/thời gian + V (着/了/过来…) + số lượng + người/vật (người làm hành động)
Câu tồn hiện, xuất hiện, biến mất: người/vật thực hiện hành động đứng sau động từ, thường là danh từ không xác định (一位客人, 几个学生), không dùng 那个人, 他.
昨天家里来了一位客人。
Zuótiān jiā li láile yí wèi kèrén.
Hôm qua nhà có một vị khách đến.
前面走过来几个学生。
Qiánmiàn zǒu guòlai jǐ ge xuésheng.
Phía trước có mấy học sinh đi tới.
Tân ngữ là đối tượng (受事宾语)
Chủ ngữ (người làm) + V + tân ngữ (đối tượng chịu tác động)
Kiểu thông thường: 吃苹果, 写信, 修电脑 – tân ngữ là thứ chịu tác động của hành động.
他修好了我的电脑。
Tā xiūhǎole wǒ de diànnǎo.
Anh ấy đã sửa xong máy tính của tôi.
妈妈给我做了一桌子好菜。
Māma gěi wǒ zuòle yì zhuōzi hǎo cài.
Mẹ nấu cho tôi một bàn đầy món ngon.
Câu bị động ý niệm (意念被动句)
Đối tượng + V + bổ ngữ/了 (không có 被)
Khi chủ ngữ rõ ràng là vật chịu tác động và không cần nêu người làm, tiếng Trung thường bỏ 被: 作业写完了, 问题解决了. Nghĩa vẫn là bị động. Động từ không đứng trơ trọi.
作业已经写完了,可以出去玩了吗?
Zuòyè yǐjīng xiěwán le, kěyǐ chūqu wán le ma?
Bài tập đã làm xong rồi, con ra ngoài chơi được chưa?
信昨天就寄出去了。
Xìn zuótiān jiù jì chūqu le.
Thư đã được gửi đi từ hôm qua.
房间打扫得干干净净。
Fángjiān dǎsǎo de gāngānjìngjìng.
Căn phòng được dọn dẹp sạch sẽ tinh tươm.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 门口站着那个人。✓ 门口站着一个人。
Tân ngữ chủ thể trong câu tồn hiện thường là danh từ không xác định.
✗ 饭被做好了。✓ 饭做好了。
Với vật vô tri và không cần nhấn người làm, người Trung thường dùng câu bị động ý niệm, không dùng 被.
✗ 衣服洗。✓ 衣服洗干净了。
Câu bị động ý niệm cũng cần bổ ngữ hoặc 了 sau động từ.
💡 Mẹo nhớ: Gặp vật vô tri làm chủ ngữ (作业, 饭, 信, 问题) + động từ + kết quả → đó là bị động, không cần 被. Gặp "nơi chốn + V + số lượng + người" → người sau động từ chính là người làm.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp