HSK4 (HSK 3.0) · Bài 34

💬 Khẩu ngữ: 不X白不X · V一X是一X · X是X,Y是Y

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK4不X白不X
  • HSK4动词+一X是一X
  • HSK4X是X,Y是Y

Bước 1 · Lý thuyết

Ba khuôn khẩu ngữ lặp từ này rất hay gặp trong hội thoại. Chúng ngắn gọn nhưng mang thái độ rõ: tận dụng cơ hội (不X白不X), làm được bao nhiêu hay bấy nhiêu (V一X是一X), và tách bạch hai việc khác nhau (X是X,Y是Y).

不X白不X = không làm thì phí

不 + V + 白不 + V

Việc gì có lợi, miễn phí, không làm thì uổng. 白 = uổng, không công. Hay dùng cho đồ miễn phí, cơ hội hiếm.

这些水果是免费的,不吃白不吃。
Zhèxiē shuǐguǒ shì miǎnfèi de, bù chī bái bù chī.
Hoa quả này miễn phí, không ăn thì phí.
公司给的假期,不休白不休。
Gōngsī gěi de jiàqī, bù xiū bái bù xiū.
Kỳ nghỉ công ty cho, không nghỉ thì phí.

V一X是一X = được chút nào hay chút nấy

V + 一 + Lượng từ/Danh từ + 是 + 一 + Lượng từ/Danh từ

Trong hoàn cảnh hạn chế, làm được bao nhiêu thì tính bấy nhiêu; đôi khi mang ý "sống tạm qua ngày" (过一天是一天).

钱不多了,能省一块是一块。
Qián bù duō le, néng shěng yí kuài shì yí kuài.
Tiền không còn nhiều, tiết kiệm được đồng nào hay đồng nấy.
时间不够了,能做一道题是一道。
Shíjiān bú gòu le, néng zuò yí dào tí shì yí dào.
Không đủ thời gian rồi, làm được câu nào hay câu nấy.

X是X,Y是Y = cái nào ra cái nấy

X + 是 + X,Y + 是 + Y

Hai sự việc khác nhau, không được lẫn lộn. Thành ngữ: 一是一,二是二 (rõ ràng, sòng phẳng).

工作是工作,朋友是朋友,不能混在一起。
Gōngzuò shì gōngzuò, péngyou shì péngyou, bù néng hùn zài yìqǐ.
Công việc là công việc, bạn bè là bạn bè, không thể lẫn lộn.
他做事一是一,二是二,非常认真。
Tā zuò shì yī shì yī, èr shì èr, fēicháng rènzhēn.
Anh ấy làm việc rõ ràng sòng phẳng, rất nghiêm túc.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 不吃白吃。✓ 不吃白不吃。
Khung đầy đủ: 不 V 白不 V – hai lần 不.
✗ 能省一块是两块。✓ 能省一块是一块。
Hai vế của V一X是一X phải giống nhau.
✗ 工作是朋友,朋友是工作。✓ 工作是工作,朋友是朋友。
Mỗi vế lặp lại chính nó: X是X,Y是Y.
💡 Mẹo nhớ: 白 = "không công, uổng" (白跑一趟 = đi uổng một chuyến) → 不吃白不吃 = không ăn là uổng.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp