HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 47
⏳ Phó từ thời gian văn viết: 即 / 历来 / 向来 / 尚
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK7-9副词 · 时间副词 · 即
- HSK7-9副词 · 时间副词 · 历来
- HSK7-9副词 · 时间副词 · 尚
- HSK7-9副词 · 时间副词 · 向来
Bước 1 · Lý thuyết
Bốn phó từ thời gian hay gặp trong văn viết: 即 (liền, ngay) tương đương 就/立即; 历来 và 向来 (từ trước đến nay, xưa nay) chỉ tính chất ổn định kéo dài từ quá khứ đến hiện tại; 尚 (còn, vẫn còn) tương đương 还, hay đi với 未/不.
即 – liền, ngay (văn viết)
(一 / 收到…后)+ 即 + V · 即可 + V
Hành động xảy ra ngay sau một mốc/điều kiện; dùng trong thông báo, quy định, văn bản. Khẩu ngữ dùng 就/马上. (即 còn có nghĩa "tức là" – 即 = 就是.)
报名表填好后即可提交。
Bàomíngbiǎo tiánhǎo hòu jí kě tíjiāo.
Điền xong đơn đăng ký là có thể nộp ngay.
本通知自发布之日起即生效。
Běn tōngzhī zì fābù zhī rì qǐ jí shēngxiào.
Thông báo này có hiệu lực ngay từ ngày ban hành.
他一到北京即与我们取得了联系。
Tā yí dào Běijīng jí yǔ wǒmen qǔdéle liánxì.
Anh ấy vừa đến Bắc Kinh liền liên lạc với chúng tôi.
历来 / 向来 – từ trước đến nay, xưa nay
S + 历来 / 向来 + V / Adj (tính chất ổn định)
Cả hai chỉ sự việc/tính chất duy trì từ quá khứ đến nay, không dùng cho tương lai. 向来 hay nói về thói quen, tính cách cá nhân, dùng cả khẩu ngữ; 历来 thiên về truyền thống, quy luật, tổ chức, mang màu văn viết.
这所学校历来重视学生的全面发展。
Zhè suǒ xuéxiào lìlái zhòngshì xuésheng de quánmiàn fāzhǎn.
Ngôi trường này từ trước đến nay luôn coi trọng sự phát triển toàn diện của học sinh.
中秋节历来是家人团聚的日子。
Zhōngqiū Jié lìlái shì jiārén tuánjù de rìzi.
Tết Trung thu xưa nay là ngày gia đình đoàn tụ.
他向来说话算话,你放心吧。
Tā xiànglái shuōhuà suàn huà, nǐ fàngxīn ba.
Anh ấy xưa nay nói là làm, bạn yên tâm đi.
尚 – còn, vẫn còn (văn viết)
尚 + 未 / 不 / 在 / Adj
Tương đương 还, mang màu văn viết. Tổ hợp thường gặp: 尚未 (vẫn chưa), 尚不清楚, 尚在调查中, 时间尚早.
事故原因尚在调查中。
Shìgù yuányīn shàng zài diàochá zhōng.
Nguyên nhân sự cố vẫn đang được điều tra.
这项技术尚不成熟,还需要改进。
Zhè xiàng jìshù shàng bù chéngshú, hái xūyào gǎijìn.
Công nghệ này vẫn chưa hoàn thiện, còn cần cải tiến.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 这个问题尚没解决。✓ 这个问题尚未解决。
尚 đi với 未 (văn viết), không đi với 没.
✗ 他向来明天会来。✓ 他向来很守时,明天一定会准时来。
向来/历来 chỉ tính chất từ trước đến nay, không dùng cho sự việc tương lai.
✗ (nói với bạn)你等等,我即来。✓ 你等等,我马上就来。
即 là văn viết; hội thoại dùng 马上/就.
💡 Mẹo nhớ: Văn bản hành chính: 即可、尚未; xưa nay: 向来 (con người) / 历来 (truyền thống).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp