HSK3 (HSK 3.0) · Bài 10

🌡️ Phó từ mức độ: 比较 / 相当 / 更加 / 还

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK3副词 · 程度副词 · 比较、更加、还3、相当

Bước 1 · Lý thuyết

Bốn phó từ mức độ ở HSK3: 比较 (khá, tương đối), 相当 (khá là, rất), 更加 (càng, hơn nữa) và 还 (còn… hơn; tạm, khá). Điểm quan trọng: trong câu so sánh 比, chỉ dùng được 更 / 更加 / 还, không dùng 很, 非常, 比较, 相当.

比较 và 相当 – không dùng trong câu 比

S + 比较 / 相当 + Adj

比较 = khá, tương đối (mức độ vừa phải). 相当 = khá là, rất (mạnh hơn 比较). Cả hai bổ nghĩa trực tiếp cho tính từ, không xuất hiện trong câu A 比 B.

今天比较冷,多穿点儿衣服。
Jīntiān bǐjiào lěng, duō chuān diǎnr yīfu.
Hôm nay khá lạnh, mặc thêm chút áo vào.
他的汉语说得相当好。
Tā de Hànyǔ shuō de xiāngdāng hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung khá là giỏi.

更加 – càng, hơn nữa

(A 比 B) + 更加 + Adj / V tâm lý

更加 = 更 nhưng trang trọng hơn, thường đi với từ hai âm tiết: 更加努力, 更加漂亮, 更加关心. Dùng được trong câu so sánh 比.

经过这件事,他学习比以前更加努力了。
Jīngguò zhè jiàn shì, tā xuéxí bǐ yǐqián gèngjiā nǔlì le.
Sau chuyện này, cậu ấy học chăm chỉ hơn trước nhiều.
下雨以后,空气更加新鲜了。
Xià yǔ yǐhòu, kōngqì gèngjiā xīnxiān le.
Sau cơn mưa, không khí càng trong lành hơn.

还 – “còn… hơn cả” và “tạm, khá”

A 比 B + 还 + Adj · 还 + 可以 / 行 / 不错 / 好

A 比 B 还 + Adj: B vốn đã rất…, A còn… hơn nữa (今天比昨天还冷 – hôm qua đã lạnh, hôm nay còn lạnh hơn). 还 + 可以 / 行 / 不错: mức độ tạm được, khá ổn.

今天比昨天还冷。
Jīntiān bǐ zuótiān hái lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
——你最近怎么样?——还行,不太忙。
—— Nǐ zuìjìn zěnmeyàng? —— Hái xíng, bú tài máng.
— Dạo này bạn thế nào? — Cũng ổn, không bận lắm.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他比我比较高。✓ 他比我高一点儿。 / 他比较高。
比较 không dùng trong câu 比.
✗ 今天比昨天很冷。✓ 今天比昨天还冷。 / 今天比昨天更冷。
Trong câu 比 chỉ dùng 更 / 更加 / 还 trước tính từ.
✗ 他的汉语相当的好。✓ 他的汉语相当好。
相当 đứng thẳng trước tính từ, không thêm 的.
💡 Mẹo nhớ: Câu 比 như “cửa hẹp”: chỉ cho 更, 更加, 还 đi qua. 比较 / 相当 / 很 / 非常 dùng khi KHÔNG so sánh với ai cụ thể.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp