HSK2 (HSK 3.0) · Bài 9

↗️ Bổ ngữ xu hướng

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK2补语 · 趋向补语 · 趋向补语1 简单趋向补语的趋向意义用法: (1)动词+来/去(2)动词+上/下/进/出/起/过/回/开
  • HSK3补语 · 趋向补语 · 趋向补语2 复合趋向补语的趋向意义用法:动词+出来/出去/过来/过去/回来/回去/进来/进去/ 起来/上来/上去/下来/下去

Bước 1 · Lý thuyết

Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng của động tác. 来 = về phía người nói; 去 = ra xa người nói.

Đơn giản

V + 来 / 去
你上来吧。
Nǐ shànglai ba.
Bạn lên đây đi.
他出去了。
Tā chūqu le.
Anh ấy ra ngoài rồi.

Tân ngữ nơi chốn đặt GIỮA

V + Nơi chốn + 来 / 去
他回家去了。
Tā huí jiā qu le.
Anh ấy về nhà rồi.
请进教室来。
Qǐng jìn jiàoshì lai.
Mời vào lớp.

Phức hợp

V + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去
他站起来了。
Tā zhàn qilai le.
Anh ấy đứng dậy.
她跑进来了。
Tā pǎo jinlai le.
Cô ấy chạy vào (đây).
你把书拿出来。
Nǐ bǎ shū ná chulai.
Bạn lấy sách ra.

Nghĩa mở rộng

起来 bắt đầu / nhớ ra · 下去 tiếp tục · 出来 nhận ra
她笑起来了。
Tā xiào qilai le.
Cô ấy bật cười.
说下去。
Shuō xiaqu.
Nói tiếp đi.
我想起来了!
Wǒ xiǎng qilai le!
Tôi nhớ ra rồi!

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他回去家了。✓ 他回家去了。
Tân ngữ nơi chốn đặt trước 来 / 去.
✗ 他进来教室了。✓ 他进教室来了。
Tân ngữ nơi chốn đặt trước 来 / 去.
💡 Mẹo nhớ: Xác định vị trí người nói trước: người nói ở trong phòng → 进来; ở ngoài → 进去.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp