HSK4 (HSK 3.0) · Bài 9

🎯 Giới từ 对于 và 关于: "đối với" và "về"

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK4介词 · 引出对象 · 对于
  • HSK4介词 · 引出对象 · 关于

Bước 1 · Lý thuyết

对于 và 关于 đều giới thiệu đối tượng nhưng khác nhau: 对于 nêu đối tượng mà hành động/thái độ hướng tới ("đối với"); 关于 nêu nội dung, chủ đề được nói tới ("về, liên quan đến"). 关于 có thể làm tiêu đề và làm định ngữ với 的; 对于 có thể đứng sau chủ ngữ, còn 关于 thường đứng đầu câu.

对于 = đối với

对于 + Đối tượng,Chủ ngữ + V/Adj · Chủ ngữ + 对于 + Đối tượng + V

Nêu đối tượng chịu tác động hoặc được đánh giá. Gần nghĩa 对 nhưng trang trọng hơn; chỗ nào dùng 对于 thường dùng được 对, ngược lại thì không chắc (đối xử với người: chỉ dùng 对).

对于这个问题,大家的看法不一样。
Duìyú zhège wèntí, dàjiā de kànfǎ bù yíyàng.
Đối với vấn đề này, ý kiến của mọi người không giống nhau.
运动对于身体健康很有好处。
Yùndòng duìyú shēntǐ jiànkāng hěn yǒu hǎochu.
Vận động rất có lợi đối với sức khỏe.

关于 = về, liên quan đến

关于 + Nội dung,…… · 关于 + Nội dung + 的 + Danh từ

Nêu chủ đề, nội dung: 关于中国历史的书 (sách về lịch sử Trung Quốc). Làm trạng ngữ thì đặt đầu câu, trước chủ ngữ. Có thể đứng một mình làm tiêu đề: 《关于环境保护》.

我买了一本关于中国文化的书。
Wǒ mǎi le yì běn guānyú Zhōngguó wénhuà de shū.
Tôi mua một cuốn sách về văn hóa Trung Quốc.
关于去哪儿旅行,我们明天再讨论。
Guānyú qù nǎr lǚxíng, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Về việc đi du lịch ở đâu, mai chúng ta bàn tiếp.

Phân biệt nhanh

对于 → thái độ/tác động · 关于 → nội dung/chủ đề

Nếu là "cuốn sách/bài báo/câu chuyện VỀ…" → 关于. Nếu là "có lợi/quan trọng/thái độ ĐỐI VỚI…" → 对于. Trạng ngữ sau chủ ngữ: chỉ 对于 (我对于这件事…), không nói 我关于这件事…

这次会议对于公司的发展很重要。
Zhè cì huìyì duìyú gōngsī de fāzhǎn hěn zhòngyào.
Cuộc họp lần này rất quan trọng đối với sự phát triển của công ty.
他给我们讲了一个关于月亮的故事。
Tā gěi wǒmen jiǎng le yí ge guānyú yuèliang de gùshi.
Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện về mặt trăng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我看了一本对于历史的书。✓ 我看了一本关于历史的书。
"Sách về…" là nội dung → 关于.
✗ 我关于这件事没有意见。✓ 我对于这件事没有意见。
Sau chủ ngữ chỉ dùng 对于 (hoặc 对); 关于 làm trạng ngữ phải đứng đầu câu.
✗ 对于老师很客气。✓ 他对老师很客气。
Đối xử với người (客气、热情、好) dùng 对, không dùng 对于; và câu cần chủ ngữ.
💡 Mẹo nhớ: Hỏi: "nói VỀ cái gì?" → 关于. Hỏi: "tác động/thái độ ĐỐI VỚI ai/cái gì?" → 对于.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp