HSK1 (HSK 3.0) · Bài 4
📍 有 và 在: sở hữu, tồn tại, vị trí
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK1介词 · 引出时间、处所 · 在
- HSK1特殊句型 · “有”字句 · “有”字句1:(1)表示领有;(2)表示存在
- HSK2特殊句型 · 存现句 · 存现句1:表示存在 (1)处所+有+数量短语+名词(见“‘有’字句1-(2)”) (2)处所+动词+着(+数量短语)+名词
Bước 1 · Lý thuyết
有 (yǒu) = có; 在 (zài) = ở. Hai từ này dễ nhầm vì tiếng Việt đều có thể nói "ở trên bàn có…" và "… ở trên bàn".
Sở hữu
Người + 有 + Vật
我有一个弟弟。
Wǒ yǒu yí ge dìdi.
Tôi có một em trai.
Tồn tại (ở đâu có gì)
Nơi chốn + 有 + Người/Vật (chưa xác định)
桌子上有一本书。
Zhuōzi shang yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một cuốn sách.
Vị trí (cái gì ở đâu)
Người/Vật (đã xác định) + 在 + Nơi chốn
我的书在桌子上。
Wǒ de shū zài zhuōzi shang.
Sách của tôi ở trên bàn.
妈妈在家。
Māma zài jiā.
Mẹ ở nhà.
在 làm giới từ
S + 在 + Nơi chốn + Động từ
Nơi chốn đứng TRƯỚC động từ, ngược với tiếng Việt.
我在学校学习。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí.
Tôi học ở trường.
Phủ định
没有 (không có) · 不在 (không ở)
我没有车。
Wǒ méiyǒu chē.
Tôi không có xe.
他不在家。
Tā bú zài jiā.
Anh ấy không ở nhà.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我不有钱。✓ 我没有钱。
有 chỉ phủ định bằng 没.
✗ 我学习在学校。✓ 我在学校学习。
Cụm 在 + nơi chốn đứng trước động từ.
💡 Mẹo nhớ: Vật CHƯA xác định (一本书) → dùng 有. Vật ĐÃ xác định (我的书, 那本书) → dùng 在.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp