HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK1 › Bài 4/21
HSK1 (HSK 3.0) · Bài 4

📍 有 và 在: sở hữu, tồn tại, vị trí

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK1介词 · 引出时间、处所 · 在
  • HSK1特殊句型 · “有”字句 · “有”字句1:(1)表示领有;(2)表示存在
  • HSK2特殊句型 · 存现句 · 存现句1:表示存在 (1)处所+有+数量短语+名词(见“‘有’字句1-(2)”) (2)处所+动词+着(+数量短语)+名词

Bước 1 · Lý thuyết

有 (yǒu) = có; 在 (zài) = ở. Hai từ này dễ nhầm vì tiếng Việt đều có thể nói "ở trên bàn có…" và "… ở trên bàn".

Sở hữu

Người + 有 + Vật
我有一个弟弟。
Wǒ yǒu yí ge dìdi.
Tôi có một em trai.

Tồn tại (ở đâu có gì)

Nơi chốn + 有 + Người/Vật (chưa xác định)
桌子上有一本书。
Zhuōzi shang yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một cuốn sách.

Vị trí (cái gì ở đâu)

Người/Vật (đã xác định) + 在 + Nơi chốn
我的书在桌子上。
Wǒ de shū zài zhuōzi shang.
Sách của tôi ở trên bàn.
妈妈在家。
Māma zài jiā.
Mẹ ở nhà.

在 làm giới từ

S + 在 + Nơi chốn + Động từ

Nơi chốn đứng TRƯỚC động từ, ngược với tiếng Việt.

我在学校学习。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí.
Tôi học ở trường.

Phủ định

没有 (không có) · 不在 (không ở)
我没有车。
Wǒ méiyǒu chē.
Tôi không có xe.
他不在家。
Tā bú zài jiā.
Anh ấy không ở nhà.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我不有钱。✓ 我没有钱。
有 chỉ phủ định bằng 没.
✗ 我学习在学校。✓ 我在学校学习。
Cụm 在 + nơi chốn đứng trước động từ.
💡 Mẹo nhớ: Vật CHƯA xác định (一本书) → dùng 有. Vật ĐÃ xác định (我的书, 那本书) → dùng 在.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Câu vị ngữ tính từ (很 + tính từ)Câu hỏi với 吗 / 呢 / 吧 & câu hỏi chính phản →