🔤 Tiền tố & hậu tố: 第- / 老- / 小- · -儿 / -家 / -们 / -头 / -子
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK3前缀 · 第-、老-、小-
- HSK3后缀 · -儿、-家、-们、-头、-子
Bước 1 · Lý thuyết
Tiếng Trung có một số yếu tố gắn trước (tiền tố) hoặc sau (hậu tố) để tạo từ mới. Tiền tố thường gặp: 第 (thứ tự), 老, 小 (gọi người, gọi tên con vật). Hậu tố thường gặp: 子, 头, 儿 (tạo danh từ), 家 (người giỏi một lĩnh vực), 们 (số nhiều chỉ người).
第- : số thứ tự
第一 = thứ nhất, 第二天 = ngày thứ hai / hôm sau, 第三次 = lần thứ ba. Không có 第 thì là số lượng: 三次 = ba lần.
老- và 小- : cách gọi thân mật
Đồng nghiệp, bạn bè gọi nhau 老王, 老张 (người lớn tuổi hơn) hoặc 小李, 小王 (người trẻ hơn). 老 còn là tiền tố không mang nghĩa “già” trong 老师, 老虎; 老大, 老二 = con cả, con thứ hai.
-子 / -头 / -儿 : tạo danh từ
子 và 头 ở đây đọc thanh nhẹ (zi, tou), không mang nghĩa “con”, “đầu”. 里头 / 外头 / 前头 = 里边 / 外边 / 前边 (khẩu ngữ). 儿 làm âm cuối cuốn lưỡi (儿化), phổ biến ở phương Bắc.
-家 và -们 : chỉ người
家 chỉ người có chuyên môn cao: 作家 (nhà văn), 科学家 (nhà khoa học), 画家 (họa sĩ). 们 chỉ số nhiều của người; khi đã có số lượng cụ thể (两个, 三位…) thì KHÔNG thêm 们.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp