HSK4 (HSK 3.0) · Bài 1

⚠️ Bắt buộc phải: 得 (děi) · X也得X,不X也得X · 说什么也得X

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK4动词 · 能愿动词 · 得
  • HSK4X也得X,不X也得X
  • HSK4说什么/怎么(着)也得X

Bước 1 · Lý thuyết

得 ngoài cách đọc de (trợ từ bổ ngữ) và dé (得到) còn có cách đọc děi – động từ năng nguyện nghĩa là "phải, cần phải", dùng nhiều trong khẩu ngữ. Từ nghĩa này sinh ra hai cấu trúc khẩu ngữ nhấn mạnh sự bắt buộc: X也得X,不X也得X và 说什么/怎么(着)也得X.

得 (děi) = phải, cần phải

Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ

Nghĩa gần với 必须 / 要 nhưng mang màu khẩu ngữ. Có thể nói về sự cần thiết (得花两个小时) hoặc dự đoán chắc chắn (要下雨了,得带伞). Phủ định KHÔNG nói 不得 mà dùng 不用 / 不必.

时间不早了,我得走了。
Shíjiān bù zǎo le, wǒ děi zǒu le.
Muộn rồi, tôi phải đi đây.
去机场得一个多小时。
Qù jīchǎng děi yí ge duō xiǎoshí.
Đi ra sân bay phải mất hơn một tiếng.
你不用担心,明天我自己去。
Nǐ búyòng dānxīn, míngtiān wǒ zìjǐ qù.
Bạn không cần lo, mai tôi tự đi.

X也得X,不X也得X

Động từ + 也得 + Động từ,不 + Động từ + 也得 + Động từ

"Làm cũng phải làm, không làm cũng phải làm" = muốn hay không muốn thì vẫn phải làm, không có lựa chọn. Hai vế lặp lại cùng một động từ X.

这个药很苦,可是你喝也得喝,不喝也得喝。
Zhège yào hěn kǔ, kěshì nǐ hē yě děi hē, bù hē yě děi hē.
Thuốc này đắng lắm, nhưng con muốn uống hay không thì cũng phải uống.
这次会议很重要,你去也得去,不去也得去。
Zhè cì huìyì hěn zhòngyào, nǐ qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.
Cuộc họp lần này rất quan trọng, cậu đi cũng phải đi, không đi cũng phải đi.

说什么 / 怎么(着)也得X

说什么 / 怎么(着)+ 也得 + Động từ

Nghĩa: "dù thế nào đi nữa cũng phải…", thể hiện quyết tâm hoặc yêu cầu kiên quyết. 说什么 và 怎么(着)dùng thay nhau được.

你来一次不容易,说什么也得在这儿吃顿饭。
Nǐ lái yí cì bù róngyì, shuō shénme yě děi zài zhèr chī dùn fàn.
Bạn đến một lần đâu có dễ, dù thế nào cũng phải ở đây ăn bữa cơm.
这个比赛我们怎么着也得赢。
Zhège bǐsài wǒmen zěnmezhe yě děi yíng.
Trận đấu này dù thế nào chúng ta cũng phải thắng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你不得去了。✓ 你不用去了。
Phủ định của 得 (děi) là 不用 / 不必, không nói 不得.
✗ 我得 (de) 走了。✓ 我得 (děi) 走了。
得 đứng trước động từ với nghĩa "phải" đọc là děi, không đọc de.
✗ 说什么也要得去。✓ 说什么也得去。
Cấu trúc cố định là 说什么也得 + V, không chồng 要 và 得.
💡 Mẹo nhớ: Thấy 得 đứng NGAY TRƯỚC động từ → đọc děi = phải. 得 đứng SAU động từ (跑得快) → đọc de.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp