HSK6 (HSK 3.0) · Bài 24

🏗️ Câu phức nhiều tầng (二重复句): phức câu + phức câu

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK6复句 · 多重复句 · 二重复句2:复句+复句

Bước 1 · Lý thuyết

Câu phức hai tầng là câu có ít nhất ba phân câu, trong đó hai phân câu tạo thành một câu phức nhỏ, rồi câu phức nhỏ đó lại kết hợp với phân câu còn lại theo một quan hệ khác. Để hiểu và viết đúng, cần xác định tầng thứ nhất (quan hệ lớn, chia câu làm hai phần) và tầng thứ hai (quan hệ bên trong một phần). Từ nối (关联词) là chìa khóa.

Nhận diện tầng thứ nhất và tầng thứ hai

[A,B],C hoặc A,[B,C] – tầng 1 chia đôi câu, tầng 2 nằm bên trong một nửa

Tìm từ nối có phạm vi lớn nhất (thường đứng đầu câu hoặc đầu nửa sau như 但是、所以、如果…) → đó là tầng 1. Các từ nối bên trong một nửa là tầng 2. Ví dụ: 虽然他很聪明 ‖ 但是因为不努力 | 所以成绩不好: tầng 1 chuyển ngoặt (虽然…但是), tầng 2 nhân quả (因为…所以).

虽然他很聪明,但是因为不努力,所以成绩一直不好。
Suīrán tā hěn cōngming, dànshì yīnwèi bù nǔlì, suǒyǐ chéngjì yìzhí bù hǎo.
Tuy cậu ấy rất thông minh, nhưng vì không chăm chỉ nên thành tích mãi không tốt.
如果你不但会说汉语,而且会写汉字,那么找工作就容易多了。
Rúguǒ nǐ búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì xiě Hànzì, nàme zhǎo gōngzuò jiù róngyì duō le.
Nếu bạn không những biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán, thì tìm việc sẽ dễ hơn nhiều.

Các tổ hợp thường gặp

Chuyển ngoặt + nhân quả · Giả thiết + tăng tiến · Nhân quả + điều kiện · Nhượng bộ + chuyển ngoặt

Ví dụ: 因为……,所以只要……就…… (nhân quả bao điều kiện); 即使……,也……,而且…… (nhượng bộ rồi tăng tiến). Khi viết, mỗi tầng dùng một cặp từ nối riêng, không dùng lẫn lộn.

因为这里交通方便,所以只要天气好,周末游客就特别多。
Yīnwèi zhèlǐ jiāotōng fāngbiàn, suǒyǐ zhǐyào tiānqì hǎo, zhōumò yóukè jiù tèbié duō.
Vì ở đây giao thông thuận tiện, nên chỉ cần thời tiết đẹp là cuối tuần du khách đặc biệt đông.
他不但没有放弃,反而更加努力了,因此最后取得了成功。
Tā búdàn méiyǒu fàngqì, fǎn'ér gèngjiā nǔlì le, yīncǐ zuìhòu qǔdé le chénggōng.
Anh ấy không những không bỏ cuộc mà còn nỗ lực hơn, vì vậy cuối cùng đã thành công.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 虽然他很聪明,所以因为不努力,但是成绩不好。✓ 虽然他很聪明,但是因为不努力,所以成绩不好。
Các cặp từ nối phải đúng thứ tự trong từng tầng: 虽然…但是 bao ngoài, 因为…所以 nằm trong.
✗ 如果不但下雨,而且刮风,就我们不去了。✓ 如果不但下雨,而且刮风,我们就不去了。
就 đứng sau chủ ngữ của vế kết quả.
✗ 因为只要努力,所以就能成功。✓ 只要努力,就能成功,所以我们要坚持。
Mỗi cặp từ nối phải có đủ hai đầu và nằm đúng tầng; không đan chéo hai cặp vào cùng hai phân câu.
💡 Mẹo nhớ: Phân tích câu dài: (1) gạch chân các từ nối, (2) tìm cặp bao ngoài cùng – tầng 1, (3) phần còn lại – tầng 2. Dịch theo đúng tầng sẽ không bị rối.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp