汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK7-9 › Bài 11/55
HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 11

🧰 Tân ngữ đặc biệt: tân ngữ chỉ cách thức, công cụ, chất liệu, mục đích

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK7-9宾语 · 宾语的语义类型3: (1)方式宾语(2)工具宾语(3)材料宾语(4)目的宾语

Bước 1 · Lý thuyết

Trong tiếng Trung, đứng sau động từ không chỉ là đối tượng chịu tác động. Có những tân ngữ biểu thị CÁCH THỨC (存定期), CÔNG CỤ (写毛笔), CHẤT LIỆU (刷油漆) hay MỤC ĐÍCH (考研究生). Người Việt hay dịch ngược thành 'dùng… để…', 'vì…', nhưng người Trung lại nói rất gọn: động từ + tân ngữ.

Tân ngữ cách thức & công cụ

Cách thức: 存定期 · 寄快递 · 打长途 · 唱高音 · Công cụ: 写毛笔 · 吃大碗 · 听耳机 · 洗冷水

Tân ngữ cách thức cho biết hành động thực hiện theo kiểu nào (存定期 = gửi theo hình thức có kỳ hạn). Tân ngữ công cụ cho biết dùng cái gì để làm (写毛笔 = viết bằng bút lông = 用毛笔写). Cách nói gọn, khẩu ngữ, tự nhiên hơn dạng 用… + V.

这笔钱你打算存定期还是存活期?
Zhè bǐ qián nǐ dǎsuàn cún dìngqī háishi cún huóqī?
Khoản tiền này bạn định gửi có kỳ hạn hay không kỳ hạn?
爷爷每天早上都写毛笔,已经坚持了二十年。
Yéye měi tiān zǎoshang dōu xiě máobǐ, yǐjīng jiānchíle èrshí nián.
Sáng nào ông cũng viết bút lông, đã kiên trì hai mươi năm.
他饭量大,每顿都吃大碗。
Tā fànliàng dà, měi dùn dōu chī dà wǎn.
Anh ấy ăn khỏe, bữa nào cũng ăn bát to.
冬天他也坚持洗冷水。
Dōngtiān tā yě jiānchí xǐ lěngshuǐ.
Mùa đông anh ấy cũng kiên trì tắm nước lạnh.

Tân ngữ chất liệu

刷油漆 · 浇水 · 抹药膏 · 贴瓷砖 · 包塑料纸

Tân ngữ là vật liệu dùng trong hành động, không phải đối tượng bị tác động: 刷油漆 (quét sơn – thứ được quét là tường, sơn là chất liệu). Có thể chuyển thành 用 + chất liệu + V + đối tượng: 用油漆刷墙.

工人们正在给大门刷油漆。
Gōngrénmen zhèngzài gěi dàmén shuā yóuqī.
Công nhân đang quét sơn cho cổng lớn.
伤口要每天抹两次药膏。
Shāngkǒu yào měi tiān mǒ liǎng cì yàogāo.
Vết thương cần bôi thuốc mỡ mỗi ngày hai lần.

Tân ngữ mục đích

考研究生 · 排火车票 · 跑材料 · 躲雨 · 找工作

Tân ngữ là mục đích của hành động: 考研究生 = thi để làm nghiên cứu sinh; 排火车票 = xếp hàng để mua vé tàu; 躲雨 = trú (để tránh) mưa; 跑材料 = chạy đi lo giấy tờ. Không cần thêm 为了.

她毕业后打算考研究生。
Tā bìyè hòu dǎsuàn kǎo yánjiūshēng.
Sau khi tốt nghiệp cô ấy định thi cao học.
春节前,很多人通宵排火车票。
Chūnjié qián, hěn duō rén tōngxiāo pái huǒchēpiào.
Trước Tết, nhiều người xếp hàng thâu đêm mua vé tàu.
突然下起大雨,我们赶紧到屋檐下躲雨。
Tūrán xiàqǐ dàyǔ, wǒmen gǎnjǐn dào wūyán xià duǒ yǔ.
Bỗng mưa to, chúng tôi vội vào dưới mái hiên trú mưa.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我为了研究生考试。✓ 我要考研究生。
Tân ngữ mục đích đặt thẳng sau động từ: 考研究生.
✗ 他用毛笔写毛笔。✓ 他用毛笔写字。 / 他写毛笔。
Hoặc dùng 用 + công cụ + V + đối tượng, hoặc dùng tân ngữ công cụ; không lặp cả hai.
✗ 我们在屋檐下避免雨。✓ 我们在屋檐下躲雨。
Trú mưa nói 躲雨 / 避雨 (tân ngữ mục đích), không dùng 避免.
💡 Mẹo nhớ: Gặp V + N 'lạ' (吃大碗, 写毛笔, 刷油漆, 考研究生), hãy tự hỏi: N là cách thức, công cụ, chất liệu hay mục đích? Đừng ép thành đối tượng bị tác động.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Khung văn viết: 以……为…… / 因……而……Bổ ngữ mức độ 得不行 / 得要命 / 得要死 và bổ ngữ với 个 →