HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 40
⏫ Câu phức tăng tiến văn viết: ……,何况…… / ……,进而……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9复句 · 递进复句 · ……,何况……
- HSK7-9复句 · 递进复句 · ……,进而……
Bước 1 · Lý thuyết
Hai từ nối dùng trong câu phức tăng tiến (递进复句). 何况 = "huống chi, huống hồ", dùng câu hỏi tu từ để suy ra điều hiển nhiên hơn, hoặc bổ sung thêm một lý do. 进而 = "tiếp đó, từ đó tiến thêm một bước", nối hai bước của một quá trình, mang màu sắc văn viết.
A 都 / 尚且 …,何况 B(呢)? – huống chi
A + 都 / 尚且 / 也 + V,何况 + B(呢)?
Vế trước nêu trường hợp khó/dễ hơn, vế sau dùng 何况 suy ra trường hợp B càng hiển nhiên. Thường là câu hỏi tu từ kết thúc bằng 呢. Dùng cả khẩu ngữ và văn viết.
这道题连老师都觉得难,何况我们学生呢?
Zhè dào tí lián lǎoshī dōu juéde nán, hékuàng wǒmen xuésheng ne?
Bài này đến thầy giáo còn thấy khó, huống chi học sinh chúng em?
大人尚且搬不动,何况一个孩子?
Dàrén shàngqiě bān bu dòng, hékuàng yí ge háizi?
Người lớn còn không khiêng nổi, huống hồ một đứa trẻ?
…,何况… – huống hồ, hơn nữa (bổ sung lý do)
Lý do 1,何况 + Lý do 2(thường có 又 / 还)
Nêu thêm một lý do mạnh hơn để củng cố kết luận, gần nghĩa 况且/再说. Vế 何况 thường có 又/还.
你去接他吧,天这么晚了,何况他又是第一次来。
Nǐ qù jiē tā ba, tiān zhème wǎn le, hékuàng tā yòu shì dì-yī cì lái.
Anh đi đón anh ấy đi, trời đã muộn thế này, huống hồ anh ấy lại mới đến lần đầu.
他刚学了一个月,何况基础又差,考不好也正常。
Tā gāng xuéle yí ge yuè, hékuàng jīchǔ yòu chà, kǎo bu hǎo yě zhèngcháng.
Cậu ấy mới học một tháng, hơn nữa nền tảng lại yếu, thi không tốt cũng bình thường.
…,进而… – tiếp đó, từ đó tiến thêm
Bước 1(先…),进而 + Bước 2
Nối hai bước liên tiếp của một quá trình, bước sau phát triển sâu hơn trên cơ sở bước trước. Văn viết, hay gặp trong báo cáo, bài nghị luận.
先了解客户的需求,进而制定合适的方案。
Xiān liǎojiě kèhù de xūqiú, jìn'ér zhìdìng héshì de fāng'àn.
Trước hết tìm hiểu nhu cầu khách hàng, từ đó xây dựng phương án phù hợp.
阅读能开阔视野,进而改变一个人的思维方式。
Yuèdú néng kāikuò shìyě, jìn'ér gǎibiàn yí ge rén de sīwéi fāngshì.
Đọc sách giúp mở rộng tầm nhìn, từ đó thay đổi cách tư duy của một người.
他们先在国内站稳脚跟,进而开拓海外市场。
Tāmen xiān zài guónèi zhànwěn jiǎogēn, jìn'ér kāituò hǎiwài shìchǎng.
Họ đứng vững ở thị trường trong nước trước, rồi tiến tới mở rộng thị trường nước ngoài.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他连英语都说不好,何况汉语说得很好。✓ 他连英语都说不好,何况汉语呢?
Vế 何况 phải cùng chiều và càng hiển nhiên hơn vế trước.
✗ 大人都搬不动,进而孩子呢?✓ 大人都搬不动,何况孩子呢?
"Huống chi" là 何况; 进而 chỉ bước tiếp theo của quá trình.
✗ 我们先调查情况,何况制定计划。✓ 我们先调查情况,进而制定计划。
Hai bước nối tiếp, bước sau sâu hơn → 进而.
💡 Mẹo nhớ: 何况 = suy luận "huống chi"/thêm lý do; 进而 = bước tiếp theo của quá trình.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp