HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK4 › Bài 2/36
HSK4 (HSK 3.0) · Bài 2

🗣️ Đại từ 人家 và thán từ 啊 (ā / á / ǎ / à)

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK4代词 · 人称代词 · 人家
  • HSK4叹词 · 啊2

Bước 1 · Lý thuyết

人家 (rénjia) là đại từ nhân xưng rất hay gặp trong khẩu ngữ, nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh: chỉ người khác nói chung, chỉ một người cụ thể đã biết, hoặc chính người nói (giọng hờn dỗi). 啊 khi làm thán từ đứng đầu câu, tách bằng dấu phẩy, đọc các thanh khác nhau để biểu thị ngạc nhiên, hỏi lại, nghi ngờ hay chợt hiểu.

人家 = người khác, người ta

人家 (= 别人)

Chỉ người khác nói chung, đối lập với "mình". Thường dùng để so sánh hoặc khuyên nhủ.

人家都去了,你为什么不去?
Rénjia dōu qù le, nǐ wèi shénme bú qù?
Người ta đi hết rồi, sao bạn không đi?
别总是看人家的东西好。
Bié zǒngshì kàn rénjia de dōngxi hǎo.
Đừng lúc nào cũng thấy đồ của người khác là tốt.

人家 = người kia (một người cụ thể)

人家 (= 他 / 她 / 他们)

Chỉ một người hoặc nhóm người cụ thể mà cả hai bên đều biết, giống "người ta" trong "người ta giúp mình bao nhiêu".

小王帮了你那么多,你应该谢谢人家。
Xiǎo Wáng bāng le nǐ nàme duō, nǐ yīnggāi xièxie rénjia.
Tiểu Vương giúp bạn nhiều thế, bạn nên cảm ơn người ta.

人家 = tôi (giọng nũng nịu, hờn dỗi)

人家 (= 我)

Người nói tự xưng 人家, thường là con gái hoặc trẻ con, mang sắc thái làm nũng, trách yêu.

人家等了你半天,你怎么才来?
Rénjia děng le nǐ bàntiān, nǐ zěnme cái lái?
Người ta đợi anh mãi, sao giờ anh mới đến?

Thán từ 啊 với bốn thanh

啊 (ā / á / ǎ / à),+ câu

ā: ngạc nhiên, thán phục (啊,真美!); á: hỏi lại vì không nghe rõ (啊?你说什么?); ǎ: nghi ngờ, bất ngờ khó tin (啊?他走了?); à: chợt hiểu ra hoặc đồng ý (啊,我明白了。).

啊(ā),这儿的风景真美!
Ā, zhèr de fēngjǐng zhēn měi!
Ôi, phong cảnh ở đây đẹp quá!
啊(á)?你再说一遍。
Á? Nǐ zài shuō yí biàn.
Hả? Bạn nói lại lần nữa đi.
啊(à),原来是这样!
À, yuánlái shì zhèyàng!
À, hóa ra là thế!

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你应该谢谢人们。✓ 你应该谢谢人家。
Chỉ một người cụ thể đã giúp mình → dùng 人家; 人们 là "mọi người" nói chung, số đông.
✗ 啊(á)?原来是这样?✓ 啊(à),原来是这样!
Chợt hiểu ra dùng thanh 4 (à) và câu trần thuật, không phải câu hỏi.
✗ 人家们都走了。✓ 人家都走了。
人家 tự nó có thể chỉ số nhiều, không thêm 们.
💡 Mẹo nhớ: 人家 giống hệt "người ta" trong tiếng Việt: có thể là người khác, một người cụ thể, hay chính mình khi làm nũng.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Bắt buộc phải: 得 (děi) · X也得X,不X也得X · 说什么也得XLượng từ HSK4: 打 · 袋 · 根 · 卷 · 棵 · 批 và lượng từ mượn →