🗣️ Đại từ 人家 và thán từ 啊 (ā / á / ǎ / à)
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK4代词 · 人称代词 · 人家
- HSK4叹词 · 啊2
Bước 1 · Lý thuyết
人家 (rénjia) là đại từ nhân xưng rất hay gặp trong khẩu ngữ, nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh: chỉ người khác nói chung, chỉ một người cụ thể đã biết, hoặc chính người nói (giọng hờn dỗi). 啊 khi làm thán từ đứng đầu câu, tách bằng dấu phẩy, đọc các thanh khác nhau để biểu thị ngạc nhiên, hỏi lại, nghi ngờ hay chợt hiểu.
人家 = người khác, người ta
Chỉ người khác nói chung, đối lập với "mình". Thường dùng để so sánh hoặc khuyên nhủ.
人家 = người kia (một người cụ thể)
Chỉ một người hoặc nhóm người cụ thể mà cả hai bên đều biết, giống "người ta" trong "người ta giúp mình bao nhiêu".
人家 = tôi (giọng nũng nịu, hờn dỗi)
Người nói tự xưng 人家, thường là con gái hoặc trẻ con, mang sắc thái làm nũng, trách yêu.
Thán từ 啊 với bốn thanh
ā: ngạc nhiên, thán phục (啊,真美!); á: hỏi lại vì không nghe rõ (啊?你说什么?); ǎ: nghi ngờ, bất ngờ khó tin (啊?他走了?); à: chợt hiểu ra hoặc đồng ý (啊,我明白了。).
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp