HSK3 (HSK 3.0) · Bài 34
🎲 Số ước lượng: 大概 / 大约 / 几 · 两三个 · 左右 / 前后
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK3数的表示法 · 概数表示法2: (1)用“大概、大约、几”表示概数(2)相邻数词连用表示概数(3)用“左右、前后”表示概数
Bước 1 · Lý thuyết
Khi không nói con số chính xác, tiếng Trung có nhiều cách ước lượng: đặt 大概 / 大约 trước số, dùng 几 thay cho chữ số, ghép hai số liền nhau (三四天), hoặc thêm 左右 / 前后 sau số.
大概 / 大约 + số
大概 / 大约 + số + lượng từ + N
大概, 大约 = khoảng, chừng, đặt TRƯỚC con số.
他大概二十岁。
Tā dàgài èrshí suì.
Anh ấy khoảng hai mươi tuổi.
我大约三点到。
Wǒ dàyuē sān diǎn dào.
Tôi khoảng ba giờ đến.
几: mấy
几 + lượng từ · 十几 (mười mấy) · 几十 (mấy chục) · 几百 (mấy trăm)
Trong câu trần thuật, 几 chỉ một số nhỏ hơn mười không xác định.
我们班有十几个学生。
Wǒmen bān yǒu shí jǐ ge xuésheng.
Lớp chúng tôi có mười mấy học sinh.
来了几十个人,教室里坐满了。
Láile jǐ shí ge rén, jiàoshì li zuòmǎn le.
Mấy chục người đến, lớp học chật kín.
Hai số liền nhau
两三个 · 三四天 · 七八个 · 十五六岁
Ghép hai số liền kề, số nhỏ trước số lớn, KHÔNG có dấu phẩy hay 和 ở giữa, lượng từ đặt sau cả cụm.
我在北京住了三四天。
Wǒ zài Běijīng zhùle sān sì tiān.
Tôi ở Bắc Kinh ba bốn ngày.
他买了七八个苹果。
Tā mǎile qī bā ge píngguǒ.
Anh ấy mua bảy tám quả táo.
Số + 左右 / 前后
số lượng + 左右 · mốc thời gian + 前后
左右 = khoảng, đặt sau số lượng (tuổi, giá, giờ…). 前后 = trước sau, chỉ dùng sau MỐC THỜI GIAN (春节前后, 国庆节前后).
这件衣服三百块左右。
Zhè jiàn yīfu sānbǎi kuài zuǒyòu.
Bộ quần áo này khoảng ba trăm tệ.
春节前后,火车票很难买。
Chūn Jié qiánhòu, huǒchē piào hěn nán mǎi.
Khoảng trước sau Tết, vé tàu rất khó mua.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我住了三、四天。✓ 我住了三四天。
Hai số ước lượng viết liền, không có dấu phẩy.
✗ 他二十岁前后。✓ 他二十岁左右。
前后 chỉ đi với mốc thời gian; tuổi, giá… dùng 左右.
✗ 我买了两个三个苹果。✓ 我买了两三个苹果。
Lượng từ đặt sau cả cụm hai số.
💡 Mẹo nhớ: Giống tiếng Việt “ba bốn ngày”, “mười mấy người”, “mấy chục người”. 左右 ≈ “khoảng… đổ lại”, đặt sau số; 大概 ≈ “chừng”, đặt trước số.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp