🧭 Giới từ 沿(着) / 至于 / 除 / 据
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK6介词 · 引出方向、路径 · 沿(着)
- HSK6介词 · 引出对象 · 至于
- HSK6介词 · 表示排除 · 除
- HSK6介词 · 引出凭借、依据 · 据
Bước 1 · Lý thuyết
Bốn giới từ này đều phổ biến trong văn viết HSK6. 沿(着) chỉ đường đi, hướng di chuyển; 至于 chuyển sang một chủ đề liên quan; 除 (= 除了) chỉ sự loại trừ; 据 dẫn ra căn cứ, nguồn tin. Nắm vững chúng giúp bạn đọc tin tức, văn bản chính luận dễ dàng hơn.
沿(着) – dọc theo
Chỉ lộ trình hành động trải dài theo một đường. 沿 đơn âm tiết thường đi với danh từ ngắn trong văn viết: 沿河、沿街; 沿着 dùng rộng hơn, cả nghĩa trừu tượng: 沿着正确的方向前进.
至于 – còn về, còn như
Đặt đầu vế sau để chuyển sang một vấn đề liên quan nhưng khác, thường là vấn đề phụ hoặc chưa quyết. Khác 关于 (về, nói về – đặt đầu câu giới thiệu chủ đề chính).
除 – ngoài… ra
除 = 除了, văn viết hơn, thường đi với 以外/之外/外: 除此以外 (ngoài ra). Có 都 → loại trừ (trừ…); có 还/也 → bổ sung (ngoài… còn).
据 – theo, căn cứ vào
Dẫn ra nguồn tin hoặc căn cứ: 据报道 (theo đưa tin), 据统计 (theo thống kê), 据我所知 (theo tôi được biết). Khác 根据: 根据 đi được với danh từ dài, làm trạng ngữ phương thức; 据 hay đi với động từ đơn như 说/报道.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp