HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 9
🔎 Định nghĩa và giảm nhẹ: 所谓……就是…… / 无非……而已/罢了
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9所谓……就是……
- HSK7-9无非/不过/只不过/只是……而已/罢了
Bước 1 · Lý thuyết
所谓……就是…… dùng để giải thích, định nghĩa một khái niệm (cái gọi là… chính là…). Nhóm 无非/不过/只不过/只是……而已/罢了 hạ thấp mức độ sự việc: 'chẳng qua chỉ là… mà thôi'. Hai cấu trúc hay gặp trong văn nghị luận, bình luận.
所谓……就是…… – cái gọi là… chính là…
所谓 + khái niệm,就是 + giải thích / định nghĩa
Dẫn ra một khái niệm rồi giải thích. Sắc thái văn viết, thuyết minh. Lưu ý: 所谓的 + danh từ đứng riêng còn có nghĩa mỉa mai 'cái gọi là' (không thật sự xứng với tên gọi).
所谓‘双赢’,就是合作双方都能得到好处。
Suǒwèi 'shuāngyíng', jiù shì hézuò shuāngfāng dōu néng dédào hǎochù.
Cái gọi là 'đôi bên cùng thắng' chính là cả hai bên hợp tác đều có lợi.
所谓成熟,就是学会为自己的选择负责。
Suǒwèi chéngshú, jiù shì xuéhuì wèi zìjǐ de xuǎnzé fùzé.
Trưởng thành, chính là học được cách chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
他所谓的‘专家’,其实连基本常识都不懂。
Tā suǒwèi de 'zhuānjiā', qíshí lián jīběn chángshí dōu bù dǒng.
Cái gọi là 'chuyên gia' của anh ta, thực ra đến kiến thức cơ bản cũng không biết.
无非/不过/只不过/只是……而已/罢了 – chẳng qua chỉ là… mà thôi
无非 / 不过 / 只不过 / 只是 + (是)+ nội dung + 而已 / 罢了
Vế đầu (无非, 不过…) và vế cuối (而已, 罢了) cùng hạ mức độ, cho rằng sự việc đơn giản, không có gì to tát. 无非 sắc thái 'cũng chỉ quanh quẩn mấy thứ đó'; 罢了 hơi khẩu ngữ, 而已 trung tính/văn viết. Có thể chỉ dùng một vế.
他这么做,无非是想引起大家的注意罢了。
Tā zhème zuò, wúfēi shì xiǎng yǐnqǐ dàjiā de zhùyì bàle.
Anh ta làm vậy chẳng qua là muốn gây sự chú ý của mọi người mà thôi.
别紧张,这只不过是一次小测验而已。
Bié jǐnzhāng, zhè zhǐbuguò shì yí cì xiǎo cèyàn éryǐ.
Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ thôi.
我只是随便说说罢了,你别当真。
Wǒ zhǐshì suíbiàn shuōshuo bàle, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ nói bừa thế thôi, bạn đừng tưởng thật.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 所谓朋友,是在你困难时帮助你的人而已。✓ 所谓朋友,就是在你困难时帮助你的人。
所谓…就是 dùng để định nghĩa; 而已 làm giảm nhẹ, mâu thuẫn với ý định nghĩa.
✗ 他无非是想休息几天而已罢了。✓ 他无非是想休息几天罢了。
而已 và 罢了 cùng chức năng trợ từ cuối câu, chỉ chọn một.
✗ 这只不过是小问题而已了。✓ 这只不过是小问题而已。
而已/罢了 đã là trợ từ cuối câu, không thêm 了.
💡 Mẹo nhớ: Định nghĩa → 所谓X,就是Y. Coi nhẹ → 无非/不过/只不过 + … + 而已/罢了.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp