HSK5 (HSK 3.0) · Bài 13
💬 Cụm cố định: 不得了、不敢当、得了、用不着
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK5固定短语 · 其他 · 不得了
- HSK5固定短语 · 其他 · 不敢当
- HSK5固定短语 · 其他 · 得了
- HSK5固定短语 · 其他 · 用不着
Bước 1 · Lý thuyết
Bốn cụm khẩu ngữ rất hay gặp trong hội thoại HSK5. Mỗi cụm có cách dùng riêng cần nhớ: 不得了 (cực kỳ / nguy rồi), 不敢当 (không dám nhận – đáp lời khen), 得了 (thôi được rồi / là được), 用不着 (không cần, không dùng đến).
不得了 – cực kỳ; nguy to
Adj/心理动词 + 得 + 不得了 · 不得了(了)! (đứng riêng)
Làm bổ ngữ mức độ: 高兴得不得了 (vui không tả xiết). Đứng riêng làm câu cảm thán báo chuyện nghiêm trọng: 不得了了!.
听说考上了大学,他高兴得不得了。
Tīngshuō kǎoshàngle dàxué, tā gāoxìng de bùdéliǎo.
Nghe tin đỗ đại học, cậu ấy vui không tả xiết.
不得了了,厨房着火了!
Bùdéliǎo le, chúfáng zháohuǒ le!
Nguy rồi, bếp cháy rồi!
不敢当 – không dám nhận
(Đáp lời khen, lời cảm ơn trang trọng) 不敢当,不敢当
Lời đáp khiêm tốn khi được khen quá lời hoặc được đối xử trọng thị, giống "không dám, không dám" trong tiếng Việt.
——您是这方面的专家。——不敢当,我只是懂一点儿。
—— Nín shì zhè fāngmiàn de zhuānjiā. —— Bù gǎndāng, wǒ zhǐshì dǒng yìdiǎnr.
— Ông là chuyên gia lĩnh vực này. — Không dám, tôi chỉ biết chút ít thôi.
您亲自来接我,真是不敢当。
Nín qīnzì lái jiē wǒ, zhēn shì bù gǎndāng.
Ông đích thân đến đón tôi, thật không dám nhận.
得了 · 用不着
得了,… (thôi được rồi, đủ rồi) · …就得了 (là được) · 用不着 + V/N (không cần, không dùng tới)
得了 (déle) đứng đầu câu để ngắt lời, tỏ ý không muốn nghe thêm; đứng cuối 就得了 = 就行了. 用不着 = 不需要, có thể đi với động từ (用不着担心) hoặc danh từ (这些东西我用不着了).
得了,别说了,我知道错了。
Déle, bié shuō le, wǒ zhīdào cuò le.
Thôi được rồi, đừng nói nữa, tôi biết sai rồi.
你给他打个电话就得了,用不着亲自去。
Nǐ gěi tā dǎ ge diànhuà jiù déle, yòngbuzháo qīnzì qù.
Anh gọi cho anh ấy một cuộc là được, không cần đích thân đi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他高兴得很不得了。✓ 他高兴得不得了。
不得了 đã là mức cực độ, không thêm 很.
✗ ——你做得真好!——用不着。✓ ——你做得真好!——不敢当/哪里哪里。
Đáp lời khen dùng 不敢当 hoặc 哪里; 用不着 nghĩa là "không cần".
✗ 这件事不用不着担心。✓ 这件事用不着担心。
用不着 đã mang nghĩa phủ định, không thêm 不.
💡 Mẹo nhớ: Vui/lo/sợ cực độ → 得不得了; được khen → 不敢当; muốn gạt đi → 得了; không cần → 用不着.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp