HSK3 (HSK 3.0) · Bài 14
🤝 Phó từ cách thức & phỏng đoán: 互相 / 相互 / 尽量 / 亲自 · 大概 / 恐怕
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK3副词 · 方式副词 · 互相、尽量、亲自、相互
- HSK3副词 · 情态副词 · 大概、恐怕
Bước 1 · Lý thuyết
Nhóm phó từ cách thức cho biết hành động được làm thế nào: lẫn nhau (互相, 相互), cố hết mức có thể (尽量), đích thân (亲自). Nhóm phó từ tình thái 大概, 恐怕 dùng để phỏng đoán: 大概 trung tính, 恐怕 thường đoán điều không mong muốn.
互相 / 相互 – lẫn nhau
S (số nhiều) + 互相 / 相互 + V
Chủ ngữ phải là hai người trở lên; động từ sau 互相 không mang tân ngữ chỉ người (vì “lẫn nhau” đã là đối tượng). 相互 trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết.
同学们应该互相帮助。
Tóngxuémen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Các bạn học nên giúp đỡ lẫn nhau.
我们要相互了解,相互关心。
Wǒmen yào xiānghù liǎojiě, xiānghù guānxīn.
Chúng ta cần hiểu nhau, quan tâm lẫn nhau.
尽量 – cố gắng hết mức
S + (会 / 要) + 尽量 + V
尽量 = cố gắng trong khả năng có thể, thường dùng để hứa hoặc khuyên.
我会尽量早点儿回来。
Wǒ huì jǐnliàng zǎo diǎnr huílai.
Tôi sẽ cố gắng về sớm một chút.
你尽量少吃点儿甜的东西。
Nǐ jǐnliàng shǎo chī diǎnr tián de dōngxi.
Bạn cố gắng ăn ít đồ ngọt thôi.
亲自 – đích thân, tự mình
S + 亲自 + V
亲自 nhấn mạnh người đó tự mình làm, không nhờ người khác, thường dùng cho người có vai trò quan trọng (经理, 校长, 妈妈…).
这件事很重要,经理亲自来了。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, jīnglǐ qīnzì lái le.
Việc này rất quan trọng, giám đốc đích thân đến.
这是妈妈亲自做的蛋糕。
Zhè shì māma qīnzì zuò de dàngāo.
Đây là cái bánh mẹ tự tay làm.
大概 và 恐怕 – phỏng đoán
大概 + V / số lượng · 恐怕 + (điều không mong muốn)
大概 = có lẽ, khoảng chừng (đứng trước số lượng: 大概十个人). 恐怕 = e rằng, sợ là – thường đoán điều không tốt, đáng lo.
从这儿到机场大概要一个小时。
Cóng zhèr dào jīchǎng dàgài yào yí ge xiǎoshí.
Từ đây đến sân bay mất khoảng một tiếng.
天这么黑,恐怕要下雨了。
Tiān zhème hēi, kǒngpà yào xià yǔ le.
Trời tối thế này, e là sắp mưa rồi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我们应该互相帮助他。✓ 我们应该互相帮助。
Sau 互相 + V không thêm tân ngữ chỉ người.
✗ 我亲自不去。✓ 我不亲自去。
Phủ định đặt trước 亲自: 不亲自 + V.
✗ 恐怕明天天气会很好,我们去玩吧。✓ 明天天气大概会很好,我们去玩吧。
恐怕 dùng để đoán điều không mong muốn; điều tốt dùng 大概.
💡 Mẹo nhớ: 恐怕 có chữ 恐 (sợ) → “e rằng” điều xấu. 大概 trung tính, giống “chắc là, khoảng”.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp