HSK3 (HSK 3.0) · Bài 30

🏃 So sánh mở rộng: 比…V得… / V得比… · 不比 · 比…早 / 多 + V + số lượng

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK3特殊句型 · 比较句 · 比较句4: (1)A比B +动词+得+形容词 (2)A不比B +形容词 (3)A +动词+得+比+ B +形容词 (4)A比B +多/少/早/晚+动词+数量短语

Bước 1 · Lý thuyết

Câu 比 ở HSK3 kết hợp với bổ ngữ trình độ (跑得快), với phủ định 不比 (không hơn), và với 多 / 少 / 早 / 晚 + động từ + số lượng để nói chênh lệch cụ thể. Vị trí của 比 và của 多 / 早… là điểm người Việt hay đặt sai.

So sánh kết hợp bổ ngữ trình độ

A + V + 得 + 比 B + Adj · A + 比 B + V + 得 + Adj · A + V + O + V + 得 + 比 B + Adj

比 B đặt trước động từ hoặc sau 得 đều được. Có tân ngữ thì lặp lại động từ: 说汉语说得比我好. Tính từ cuối câu không có 很.

他跑得比我快。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她说汉语说得比我好。
Tā shuō Hànyǔ shuō de bǐ wǒ hǎo.
Cô ấy nói tiếng Trung giỏi hơn tôi.

A 不比 B + Adj

A + 不比 + B + Adj

不比 = không hơn – thường để phản bác ý người khác, A và B xấp xỉ nhau. Khác với A 没有 B + Adj (A kém B).

——你比他高吧?——我不比他高,我们一样高。
—— Nǐ bǐ tā gāo ba? —— Wǒ bù bǐ tā gāo, wǒmen yíyàng gāo.
— Bạn cao hơn anh ấy nhỉ? — Tôi đâu có cao hơn, chúng tôi cao bằng nhau.
这个不比那个贵。
Zhège bù bǐ nàge guì.
Cái này không đắt hơn cái kia.

A 比 B + 多 / 少 / 早 / 晚 + V + số lượng

A + 比 B + 早 / 晚 / 多 / 少 + V + (了) + số lượng

早, 晚, 多, 少 đứng TRƯỚC động từ; số lượng chênh lệch đứng sau động từ.

他比我早来了十分钟。
Tā bǐ wǒ zǎo láile shí fēnzhōng.
Anh ấy đến sớm hơn tôi mười phút.
哥哥比我多吃了一碗饭。
Gēge bǐ wǒ duō chīle yì wǎn fàn.
Anh trai ăn nhiều hơn tôi một bát cơm.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他比我跑快。✓ 他跑得比我快。
Có động từ + đánh giá thì cần bổ ngữ trình độ 得.
✗ 他比我来早了十分钟。✓ 他比我早来了十分钟。
早 / 晚 / 多 / 少 đứng trước động từ.
✗ 我不比他高。(muốn nói “tôi thấp hơn anh ấy”)✓ 我没有他高。
Kém hơn dùng 没有; 不比 chỉ là “không hơn”.
💡 Mẹo nhớ: Tiếng Việt nói “đến sớm hơn mười phút”, tiếng Trung nói “sớm đến mười phút” (早来了十分钟) – đưa 早 / 多 lên trước động từ.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp