HSK4 (HSK 3.0) · Bài 25
🔢 Câu ghép nối tiếp: 首先……,其次…… · ……,于是……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK4复句 · 承接复句 · 首先……,其次……
- HSK4复句 · 承接复句 · ……,于是……
Bước 1 · Lý thuyết
Câu ghép nối tiếp (承接复句) trình bày các bước hoặc các sự việc theo trình tự. 首先……其次…… dùng để liệt kê ý theo thứ tự quan trọng hoặc thứ tự trình bày (hay dùng khi phát biểu, viết bài). 于是 nối hai sự việc, việc sau xảy ra tiếp theo và do việc trước dẫn đến.
首先……,其次……(,最后……)
首先 + Ý 1,其次 + Ý 2,(再次/最后 + Ý 3)
Liệt kê thứ tự các ý, các bước. 首先 = trước hết, 其次 = thứ hai là, tiếp đến. Có thể kết thúc bằng 最后.
找工作,首先要了解自己,其次要了解公司。
Zhǎo gōngzuò, shǒuxiān yào liǎojiě zìjǐ, qícì yào liǎojiě gōngsī.
Tìm việc, trước hết phải hiểu bản thân, sau đó phải hiểu công ty.
首先,我要感谢大家;其次,我想介绍一下我们的计划。
Shǒuxiān, wǒ yào gǎnxiè dàjiā; qícì, wǒ xiǎng jièshào yíxià wǒmen de jìhuà.
Trước hết, tôi xin cảm ơn mọi người; tiếp theo, tôi muốn giới thiệu kế hoạch của chúng tôi.
……,于是……
Sự việc A,于是 + Sự việc B (đã xảy ra)
于是 = thế là, liền; B xảy ra ngay sau A và do A gây nên. Thường dùng để kể chuyện đã xảy ra, KHÔNG dùng cho mệnh lệnh, yêu cầu hay tương lai.
外面下雨了,于是我们决定不出去了。
Wàimian xià yǔ le, yúshì wǒmen juédìng bù chūqu le.
Bên ngoài mưa, thế là chúng tôi quyết định không ra ngoài nữa.
他觉得这个工作很有意思,于是就留了下来。
Tā juéde zhège gōngzuò hěn yǒu yìsi, yúshì jiù liú le xiàlai.
Anh ấy thấy công việc này rất thú vị, thế là ở lại.
Phân biệt 于是 và 所以
于是: nối tiếp thời gian + nguyên nhân · 所以: chỉ kết quả
所以 thường đi với 因为 và có thể nói về tương lai, mệnh lệnh; 于是 không đi với 因为, chỉ kể việc đã xảy ra.
因为明天有考试,所以你今天要早点儿睡。
Yīnwèi míngtiān yǒu kǎoshì, suǒyǐ nǐ jīntiān yào zǎo diǎnr shuì.
Vì mai có bài thi nên hôm nay con phải ngủ sớm.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 其次要努力,首先要有目标。✓ 首先要有目标,其次要努力。
首先 luôn đứng trước 其次.
✗ 明天下雨,于是你别出去。✓ 明天下雨,所以你别出去。
于是 không dùng cho tương lai hay câu mệnh lệnh.
✗ 因为他饿了,于是去吃饭。✓ 他饿了,于是去吃饭了。
于是 không đi cặp với 因为.
💡 Mẹo nhớ: 首先 → 其次 → 最后: "thứ nhất, thứ hai, cuối cùng". 于是 = "thế là" (kể chuyện quá khứ).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp