汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 18/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 18

⚡ 把 chỉ sự gây ra · 被/叫/让…给… · 看/瞧把 + X + V得

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK6特殊句型 · “把”字句 · “把”字句4:表致使 (1)主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分 (2)主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分
  • HSK6特殊句型 · 被动句 · 被动句4:主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分
  • HSK6看/瞧+把+宾语(施事)+ X 得

Bước 1 · Lý thuyết

Ở trình độ cao, câu chữ 把 không chỉ là 'mang/đem đối tượng ra xử lý', mà còn diễn tả NGUYÊN NHÂN gây ra trạng thái (致使): chủ ngữ có thể là sự việc, và tân ngữ sau 把 lại chính là người trải qua trạng thái. Câu bị động có thể thêm 给 trước động từ để nhấn mạnh, khẩu ngữ hơn. Khung 看/瞧把 + X + V得 là lời cảm thán sinh động trong hội thoại.

把 chỉ sự gây ra (表致使)

(1) Chủ ngữ phi sinh vật/sự việc + 把 + O + V + thành phần khác · (2) S + 把 + O (người trải qua/thực hiện) + V + thành phần khác

(1) Sự việc gây ra kết quả cho người: 这个消息把她高兴坏了. (2) Tân ngữ của 把 thực chất là người thực hiện/trải qua động từ phía sau: 这几天可把我忙坏了 (chính 'tôi' bận), 他把嗓子喊哑了 (cổ họng bị khàn).

一场突如其来的大雨把我们淋成了落汤鸡。
Yì chǎng tūrúqílái de dàyǔ bǎ wǒmen lín chéng le luòtāngjī.
Trận mưa to bất chợt khiến chúng tôi ướt như chuột lột.
孩子半夜发高烧,可把妈妈急坏了。
Háizi bànyè fā gāoshāo, kě bǎ māma jí huài le.
Đứa bé nửa đêm sốt cao, làm mẹ lo phát cuống.
为了给球队加油,他把嗓子都喊哑了。
Wèile gěi qiúduì jiāyóu, tā bǎ sǎngzi dōu hǎn yǎ le.
Để cổ vũ đội bóng, anh ấy hét đến khàn cả giọng.

被 / 叫 / 让 + O + 给 + V

S (bị tác động) + 被/叫/让 + O (tác nhân) + 给 + V + thành phần khác

给 đặt ngay trước động từ, nhấn mạnh sự tác động và thường mang sắc thái không như ý, khẩu ngữ. Với 叫/让, tác nhân bắt buộc phải xuất hiện; với 被 có thể lược: 被给… không dùng, nhưng 被人给… được.

我的自行车让人给偷了。
Wǒ de zìxíngchē ràng rén gěi tōu le.
Xe đạp của tôi bị người ta lấy trộm mất rồi.
那只花瓶叫孩子给打碎了。
Nà zhī huāpíng jiào háizi gěi dǎsuì le.
Cái bình hoa đó bị bọn trẻ làm vỡ rồi.

看 / 瞧 + 把 + O + V/A + 得

看/瞧 + 把 + O (người) + A/V + 得 (+ mức độ / !)

Câu cảm thán trong khẩu ngữ: 'xem kìa, làm cho ai đó… đến mức'. Phần sau 得 có thể lược đi để bỏ lửng, tăng cảm xúc: 看把你高兴得! (Xem kìa, vui đến thế cơ!).

看把你高兴得,连饭都忘了吃!
Kàn bǎ nǐ gāoxìng de, lián fàn dōu wàng le chī!
Xem kìa, vui đến mức quên cả ăn cơm!
瞧把孩子冻得,脸都红了。
Qiáo bǎ háizi dòng de, liǎn dōu hóng le.
Nhìn xem đứa bé lạnh đến mức nào kìa, mặt đỏ hết cả rồi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我的钱包被给小偷偷了。✓ 我的钱包被小偷给偷了。
给 đứng ngay trước động từ, sau tác nhân.
✗ 我的手机叫给偷了。✓ 我的手机叫人给偷了。
Sau 叫/让 bắt buộc phải có tác nhân.
✗ 看你把高兴得!✓ 看把你高兴得!
Trật tự cố định: 看/瞧 + 把 + người + A + 得.
💡 Mẹo nhớ: Muốn nói 'cái gì đó làm ai đó …' → nghĩ ngay đến 把 致使: 这件事把我气坏了. Muốn cảm thán 'xem kìa…' → 看把你…得!

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Bổ ngữ xu hướng nghĩa trạng thái: V/A + 下来 / 下去 / 起来 / 过来Lúc thì… lúc thì… / hoặc là…: 时而…时而… · 一时…一时… · 要么…要么… →