⚡ 把 chỉ sự gây ra · 被/叫/让…给… · 看/瞧把 + X + V得
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK6特殊句型 · “把”字句 · “把”字句4:表致使 (1)主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分 (2)主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分
- HSK6特殊句型 · 被动句 · 被动句4:主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分
- HSK6看/瞧+把+宾语(施事)+ X 得
Bước 1 · Lý thuyết
Ở trình độ cao, câu chữ 把 không chỉ là 'mang/đem đối tượng ra xử lý', mà còn diễn tả NGUYÊN NHÂN gây ra trạng thái (致使): chủ ngữ có thể là sự việc, và tân ngữ sau 把 lại chính là người trải qua trạng thái. Câu bị động có thể thêm 给 trước động từ để nhấn mạnh, khẩu ngữ hơn. Khung 看/瞧把 + X + V得 là lời cảm thán sinh động trong hội thoại.
把 chỉ sự gây ra (表致使)
(1) Sự việc gây ra kết quả cho người: 这个消息把她高兴坏了. (2) Tân ngữ của 把 thực chất là người thực hiện/trải qua động từ phía sau: 这几天可把我忙坏了 (chính 'tôi' bận), 他把嗓子喊哑了 (cổ họng bị khàn).
被 / 叫 / 让 + O + 给 + V
给 đặt ngay trước động từ, nhấn mạnh sự tác động và thường mang sắc thái không như ý, khẩu ngữ. Với 叫/让, tác nhân bắt buộc phải xuất hiện; với 被 có thể lược: 被给… không dùng, nhưng 被人给… được.
看 / 瞧 + 把 + O + V/A + 得
Câu cảm thán trong khẩu ngữ: 'xem kìa, làm cho ai đó… đến mức'. Phần sau 得 có thể lược đi để bỏ lửng, tăng cảm xúc: 看把你高兴得! (Xem kìa, vui đến thế cơ!).
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp