HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 13

🌀 Câu 把 chỉ sự gây khiến và câu bị động 被……所 / 为……所

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK7-9特殊句型 · “把”字句 · “把”字句5:表致使 (主语+)把+宾语(施事)+动词+了
  • HSK7-9特殊句型 · 被动句 · 被动句5:(1)被……所……(2)为……所……

Bước 1 · Lý thuyết

Ở cấp cao, câu 把 có một dạng đặc biệt: tân ngữ sau 把 lại chính là người/vật chịu ảnh hưởng hoặc tự thực hiện động tác (把他急坏了, 把犯人跑了), biểu thị sự việc ngoài ý muốn do một nguyên nhân gây ra. Câu bị động văn viết thì dùng khung 被……所…… và 为……所…… rất trang trọng.

Câu 把 gây khiến

(Nguyên nhân/chủ ngữ)+ 把 + người/vật (chủ thể của động tác) + V + bổ ngữ/了

Động từ thường là nội động từ hoặc động từ tâm lý (急, 累, 病, 跑, 笑, 乐…). Chủ ngữ là nguyên nhân gây ra trạng thái; có thể không có chủ ngữ khi trách móc chuyện xảy ra ngoài ý muốn: 怎么把犯人跑了?(sao lại để phạm nhân chạy mất?). Đôi khi thêm 个: 偏偏把个老李病了.

这几天的加班把大家都累坏了。
Zhè jǐ tiān de jiābān bǎ dàjiā dōu lèihuài le.
Mấy hôm nay tăng ca làm mọi người mệt rã rời.
孩子半天没回家,可把妈妈急死了。
Háizi bàntiān méi huí jiā, kě bǎ māma jísǐ le.
Đứa bé mãi không về nhà, làm mẹ cuống cả lên.
你怎么看的门?怎么把小偷跑了?
Nǐ zěnme kān de mén? Zěnme bǎ xiǎotōu pǎo le?
Cậu trông cửa kiểu gì vậy? Sao lại để tên trộm chạy mất?

被……所 + động từ

A + 被 + B + 所 + động từ (hai âm tiết)

所 đứng trước động từ, tăng sắc thái văn viết, trang trọng. Động từ thường hai âm tiết, phía sau không mang thêm thành phần khác (không 了, không bổ ngữ phức tạp). Hay dùng với 吸引, 感动, 震撼, 打动, 迷惑.

游客们都被眼前的美景所吸引。
Yóukèmen dōu bèi yǎnqián de měijǐng suǒ xīyǐn.
Du khách đều bị cảnh đẹp trước mắt thu hút.
我们不应被表面现象所迷惑。
Wǒmen bù yīng bèi biǎomiàn xiànxiàng suǒ míhuò.
Chúng ta không nên bị hiện tượng bề ngoài làm mê hoặc.

为……所 + động từ

A + 为 + B + 所 + động từ

为 (wéi) = 被, hoàn toàn văn viết. Cụm thường gặp: 为人所知 (được người ta biết), 为人们所熟知, 为大家所接受, 为…所用.

这位科学家的名字早已为人们所熟知。
Zhè wèi kēxuéjiā de míngzi zǎo yǐ wéi rénmen suǒ shúzhī.
Tên tuổi vị nhà khoa học này từ lâu đã được mọi người biết đến.
这种新观点逐渐为大多数人所接受。
Zhè zhǒng xīn guāndiǎn zhújiàn wéi dàduōshù rén suǒ jiēshòu.
Quan điểm mới này dần được đa số người chấp nhận.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他被这个故事所感动了很久。✓ 他被这个故事深深地感动了。 / 他被这个故事所感动。
Sau 所 + động từ không thêm 了 và thành phần khác.
✗ 这件事把他很着急。✓ 这件事把他急坏了。
Câu 把 gây khiến cần động từ + bổ ngữ/kết quả (急坏了, 累死了), không dùng 很 + tính từ.
✗ 这个秘密为所人知。✓ 这个秘密不为人所知。
Trật tự: 为 + người hành động + 所 + động từ.
💡 Mẹo nhớ: 把 gây khiến: 'làm cho ai đó (bị)…' – 把他急坏了. Bị động văn viết: 被/为 + B + 所 + động từ hai âm tiết, không thêm 了.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp