🌀 Câu 把 chỉ sự gây khiến và câu bị động 被……所 / 为……所
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9特殊句型 · “把”字句 · “把”字句5:表致使 (主语+)把+宾语(施事)+动词+了
- HSK7-9特殊句型 · 被动句 · 被动句5:(1)被……所……(2)为……所……
Bước 1 · Lý thuyết
Ở cấp cao, câu 把 có một dạng đặc biệt: tân ngữ sau 把 lại chính là người/vật chịu ảnh hưởng hoặc tự thực hiện động tác (把他急坏了, 把犯人跑了), biểu thị sự việc ngoài ý muốn do một nguyên nhân gây ra. Câu bị động văn viết thì dùng khung 被……所…… và 为……所…… rất trang trọng.
Câu 把 gây khiến
Động từ thường là nội động từ hoặc động từ tâm lý (急, 累, 病, 跑, 笑, 乐…). Chủ ngữ là nguyên nhân gây ra trạng thái; có thể không có chủ ngữ khi trách móc chuyện xảy ra ngoài ý muốn: 怎么把犯人跑了?(sao lại để phạm nhân chạy mất?). Đôi khi thêm 个: 偏偏把个老李病了.
被……所 + động từ
所 đứng trước động từ, tăng sắc thái văn viết, trang trọng. Động từ thường hai âm tiết, phía sau không mang thêm thành phần khác (không 了, không bổ ngữ phức tạp). Hay dùng với 吸引, 感动, 震撼, 打动, 迷惑.
为……所 + động từ
为 (wéi) = 被, hoàn toàn văn viết. Cụm thường gặp: 为人所知 (được người ta biết), 为人们所熟知, 为大家所接受, 为…所用.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp