HSK4 (HSK 3.0) · Bài 36
🤝 Khẩu ngữ: X就是了 · 你X你的吧 · 让/叫你X你就X
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK4X就是了
- HSK4你X你的吧
- HSK4让/叫你X你就X
Bước 1 · Lý thuyết
Ba khuôn khẩu ngữ dùng để trấn an, nhường nhịn hoặc yêu cầu người khác làm theo. X就是了 làm giọng nhẹ nhàng, khẳng định "chỉ cần… là được"; 你X你的吧 bảo người kia cứ tiếp tục việc của họ, đừng bận tâm; 让/叫你X你就X yêu cầu cứ làm theo, đừng hỏi nhiều.
X就是了 = cứ… là được
Chủ ngữ + V + 就是了
Đặt cuối câu, làm lời nói nhẹ nhàng, chắc chắn: trấn an (你放心就是了), hứa hẹn (我明天还你就是了), hoặc nhún nhường (不同意就是了).
你放心就是了,我一定按时完成。
Nǐ fàngxīn jiù shì le, wǒ yídìng ànshí wánchéng.
Bạn cứ yên tâm, tôi nhất định hoàn thành đúng hạn.
不用谢,有事你说就是了。
Búyòng xiè, yǒu shì nǐ shuō jiù shì le.
Không cần cảm ơn, có việc gì bạn cứ nói.
你X你的吧 = cứ làm việc của bạn
你 + V + 你的 + 吧
Bảo người kia cứ tiếp tục làm việc của họ, không cần để ý đến mình. Cũng có thể dùng với 他: 他说他的,你别管.
你忙你的吧,我自己看看。
Nǐ máng nǐ de ba, wǒ zìjǐ kànkan.
Bạn cứ làm việc của bạn đi, tôi tự xem.
你睡你的吧,我小声一点儿。
Nǐ shuì nǐ de ba, wǒ xiǎo shēng yìdiǎnr.
Bạn cứ ngủ đi, tôi sẽ nói nhỏ thôi.
让 / 叫你X你就X = bảo làm thì cứ làm
让/叫 + 你 + V + 你就 + V
Yêu cầu làm theo mà không cần hỏi lý do, giọng hơi mạnh, hay dùng giữa người thân, cấp trên – cấp dưới.
让你吃你就吃,别客气。
Ràng nǐ chī nǐ jiù chī, bié kèqi.
Bảo ăn thì cứ ăn đi, đừng khách sáo.
叫你去你就去,问那么多干什么?
Jiào nǐ qù nǐ jiù qù, wèn nàme duō gàn shénme?
Bảo đi thì cứ đi, hỏi nhiều thế làm gì?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 你放心就是。✓ 你放心就是了。
Khung cố định có 了 cuối: 就是了.
✗ 你忙我的吧。✓ 你忙你的吧。
Hai đại từ phải cùng một người: 你……你的.
✗ 让你去我就去。✓ 让你去你就去。
Vế sau lặp lại 你: 让你X你就X.
💡 Mẹo nhớ: 你忙你的吧 là câu lịch sự hay dùng khi đến nhà/văn phòng người khác.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp