HSK4 (HSK 3.0) · Bài 19
🧭 Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: V + 上 / 出 / 起 / 下
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK4补语 · 趋向补语 · 趋向补语3 表示结果意义(引申用法):动词+上/出/起/下
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài nghĩa hướng di chuyển (上楼、出去), các bổ ngữ 上/出/起/下 còn mang nghĩa kết quả trừu tượng. Đây là nghĩa mở rộng (引申义) rất hay gặp ở HSK4 và cần học theo cụm.
V + 上: khép lại / đạt được / bắt đầu
关上、合上、穿上 · 考上、住上、爱上、喜欢上
(1) Khép kín, gắn vào: 关上门, 闭上眼睛, 穿上衣服. (2) Đạt được mục tiêu: 考上大学. (3) Bắt đầu một trạng thái: 爱上她, 喜欢上中国菜.
请关上窗户,外边太冷了。
Qǐng guānshang chuānghu, wàibian tài lěng le.
Làm ơn đóng cửa sổ lại, bên ngoài lạnh quá.
他终于考上了北京大学。
Tā zhōngyú kǎoshang le Běijīng Dàxué.
Cuối cùng anh ấy đã đỗ vào Đại học Bắc Kinh.
来中国以后,我爱上了喝茶。
Lái Zhōngguó yǐhòu, wǒ àishang le hē chá.
Sau khi đến Trung Quốc, tôi mê uống trà.
V + 出: từ không đến có / nhận ra
想出、做出、写出 · 看出、听出、认出
(1) Tạo ra cái mới: 想出办法, 做出成绩. (2) Nhận biết, phân biệt được: 看出问题, 听出他的声音, 认出老朋友.
他想出了一个好办法。
Tā xiǎngchū le yí ge hǎo bànfǎ.
Anh ấy nghĩ ra một cách hay.
我一下子就听出了她的声音。
Wǒ yíxiàzi jiù tīngchū le tā de shēngyīn.
Tôi nghe ra ngay giọng cô ấy.
V + 起: nhớ ra / nhắc đến; V + 下: lưu lại / chứa được
想起、说起、提起 · 留下、写下、记下 · 坐得下、放得下
起: hồi tưởng, đề cập: 想起小时候, 说起这件事. 下: (1) làm cho cố định, lưu lại: 写下电话, 留下印象; (2) đủ chỗ chứa (hay dùng ở dạng khả năng): 这个房间坐得下二十个人.
看到这张照片,我想起了我的奶奶。
Kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ xiǎngqǐ le wǒ de nǎinai.
Thấy bức ảnh này, tôi nhớ đến bà tôi.
请把你的电话号码写下来。
Qǐng bǎ nǐ de diànhuà hàomǎ xiě xiàlai.
Vui lòng ghi lại số điện thoại của bạn.
这辆车坐得下七个人。
Zhè liàng chē zuò de xià qī ge rén.
Chiếc xe này ngồi vừa bảy người.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我想出来了他的名字。✓ 我想起来他的名字了。 / 我想起了他的名字。
Nhớ lại điều đã biết dùng 想起; 想出 là nghĩ ra cái mới.
✗ 我看起了他的问题。✓ 我看出了他的问题。
Nhận ra, phát hiện dùng 看出.
✗ 他考了大学。(muốn nói: đỗ đại học)✓ 他考上了大学。
考上 = thi đỗ; 考 một mình chỉ là "thi".
💡 Mẹo nhớ: 想出 = nghĩ RA cái mới; 想起 = nhớ LẠI cái cũ. 考上 = đỗ; 关上 = đóng lại; 写下 = ghi lại.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp