🔁 Phó từ tần suất & lặp lại: 经常 / 通常 / 往往 / 总(是) / 老(是) / 又 / 重新
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK2副词 · 频率、重复副词 · 重新、经常、老、老是、又
- HSK3副词 · 频率、重复副词 · 通常、往往、总、总是
Bước 1 · Lý thuyết
Nhóm phó từ này cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào, hoặc được lặp lại ra sao. Chúng gần nghĩa nhau nhưng khác cách dùng: 往往 chỉ quy luật đã quan sát được, 老是 thường mang ý phàn nàn, 又 nói việc lặp lại đã xảy ra, 重新 là làm lại từ đầu.
经常 và 通常
经常 = thường xuyên (tần suất cao), dùng được cho cả tương lai: 以后我会经常来. 通常 = thông thường, theo thói quen hoặc quy luật; có thể đứng đầu câu: 通常,我七点起床.
往往 – thường (quy luật đã thấy)
往往 tổng kết quy luật từ những việc đã xảy ra, thường cần có điều kiện, hoàn cảnh đi kèm (周末, 一到冬天…). Không dùng 往往 cho việc tương lai hoặc dự định.
总 / 总是 / 老 / 老是 – lúc nào cũng
Đều nghĩa là “luôn, lúc nào cũng”. 老 / 老是 thuộc khẩu ngữ, thường dùng để phàn nàn, không hài lòng.
又 và 重新
又 = lại (đã xảy ra rồi). Việc lặp lại sẽ xảy ra dùng 再. 重新 = làm lại từ đầu, thường vì lần trước chưa tốt; có thể nói cho cả tương lai.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp