汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK3 › Bài 13/38
HSK3 (HSK 3.0) · Bài 13

🔁 Phó từ tần suất & lặp lại: 经常 / 通常 / 往往 / 总(是) / 老(是) / 又 / 重新

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK2副词 · 频率、重复副词 · 重新、经常、老、老是、又
  • HSK3副词 · 频率、重复副词 · 通常、往往、总、总是

Bước 1 · Lý thuyết

Nhóm phó từ này cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào, hoặc được lặp lại ra sao. Chúng gần nghĩa nhau nhưng khác cách dùng: 往往 chỉ quy luật đã quan sát được, 老是 thường mang ý phàn nàn, 又 nói việc lặp lại đã xảy ra, 重新 là làm lại từ đầu.

经常 và 通常

S + 经常 / 通常 + V

经常 = thường xuyên (tần suất cao), dùng được cho cả tương lai: 以后我会经常来. 通常 = thông thường, theo thói quen hoặc quy luật; có thể đứng đầu câu: 通常,我七点起床.

我经常去那家饭店吃饭。
Wǒ jīngcháng qù nà jiā fàndiàn chī fàn.
Tôi thường xuyên đến nhà hàng đó ăn.
我通常七点起床,周末八点起床。
Wǒ tōngcháng qī diǎn qǐchuáng, zhōumò bā diǎn qǐchuáng.
Thường ngày tôi dậy lúc bảy giờ, cuối tuần dậy lúc tám giờ.

往往 – thường (quy luật đã thấy)

(điều kiện / hoàn cảnh) + S + 往往 + V

往往 tổng kết quy luật từ những việc đã xảy ra, thường cần có điều kiện, hoàn cảnh đi kèm (周末, 一到冬天…). Không dùng 往往 cho việc tương lai hoặc dự định.

周末他往往去公园跑步。
Zhōumò tā wǎngwǎng qù gōngyuán pǎobù.
Cuối tuần anh ấy thường đi công viên chạy bộ.
一到冬天,他往往会感冒。
Yí dào dōngtiān, tā wǎngwǎng huì gǎnmào.
Cứ đến mùa đông là anh ấy thường bị cảm.

总 / 总是 / 老 / 老是 – lúc nào cũng

S + 总(是) / 老(是) + V

Đều nghĩa là “luôn, lúc nào cũng”. 老 / 老是 thuộc khẩu ngữ, thường dùng để phàn nàn, không hài lòng.

他老是迟到,老师很不高兴。
Tā lǎoshì chídào, lǎoshī hěn bù gāoxìng.
Cậu ấy cứ đi muộn hoài, thầy giáo rất không vui.
她总是笑着跟别人说话。
Tā zǒngshì xiàozhe gēn biérén shuōhuà.
Cô ấy lúc nào cũng cười khi nói chuyện với người khác.

又 và 重新

又 + V + 了 (việc lặp lại đã xảy ra) · 重新 + V (làm lại từ đầu)

又 = lại (đã xảy ra rồi). Việc lặp lại sẽ xảy ra dùng 再. 重新 = làm lại từ đầu, thường vì lần trước chưa tốt; có thể nói cho cả tương lai.

昨天他来了,今天他又来了。
Zuótiān tā lái le, jīntiān tā yòu lái le.
Hôm qua anh ấy đến, hôm nay anh ấy lại đến.
这个字写错了,你重新写一遍。
Zhège zì xiěcuò le, nǐ chóngxīn xiě yí biàn.
Chữ này viết sai rồi, bạn viết lại từ đầu một lần.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我以后往往来看你。✓ 我以后会经常来看你。
往往 không dùng cho tương lai, dự định.
✗ 你明天又来吧。✓ 你明天再来吧。
Việc lặp lại chưa xảy ra dùng 再; 又 cho việc đã xảy ra.
✗ 这个字写错了,你再新写。✓ 这个字写错了,你重新写。
Làm lại từ đầu: 重新 + V.
💡 Mẹo nhớ: 老是 ≈ “cứ… hoài” (giọng phàn nàn); 往往 ≈ “thường thì” (rút ra quy luật); 重新 ≈ “làm lại từ đầu”; 又 ≈ “lại” (đã xảy ra).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phó từ thời gian: 本来 / 曾经 / 从来 / 始终 / 早已 / 才 / 赶紧 / 赶快 / 立刻 / 连忙Phó từ cách thức & phỏng đoán: 互相 / 相互 / 尽量 / 亲自 · 大概 / 恐怕 →