HSK3 (HSK 3.0) · Bài 37
👀 看起来 / 看上去 (trông có vẻ) · 有的是 (có khối)
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK3固定短语 · 其他 · 看起来
- HSK3固定短语 · 其他 · 看上去
- HSK3固定短语 · 其他 · 有的是
Bước 1 · Lý thuyết
看起来 và 看上去 = “trông có vẻ, nhìn thì”, dùng để đánh giá dựa trên những gì nhìn thấy. 看起来 còn dùng để phán đoán tình hình nói chung. 有的是 = “có khối, có thừa”, nhấn mạnh số lượng rất nhiều.
看起来 / 看上去 + đánh giá
S + 看起来 / 看上去 + (很) Adj
Đánh giá qua vẻ ngoài: 他看起来很年轻, 这个蛋糕看上去很好吃. 看上去 thiên về vẻ bề ngoài nhìn bằng mắt.
他已经五十岁了,可是看起来很年轻。
Tā yǐjīng wǔshí suì le, kěshì kàn qǐlai hěn niánqīng.
Ông ấy đã năm mươi tuổi, nhưng trông rất trẻ.
这个蛋糕看上去很好吃。
Zhège dàngāo kàn shàngqu hěn hǎochī.
Cái bánh này trông rất ngon.
她穿上这件衣服,看上去漂亮多了。
Tā chuānshang zhè jiàn yīfu, kàn shàngqu piàoliang duō le.
Cô ấy mặc bộ này vào trông đẹp hơn nhiều.
看起来 + nhận định tình hình
看起来,+ câu
Đứng đầu câu, nêu phán đoán dựa trên tình hình quan sát được: 看起来,今天不会下雨了.
看起来,今天不会下雨了。
Kàn qǐlai, jīntiān bú huì xià yǔ le.
Xem ra hôm nay sẽ không mưa nữa.
有的是 – có khối, có thừa
N + 有的是 · S + 有的是 + N
Nhấn mạnh rất nhiều, không thiếu, thường để trấn an hoặc khoe. Không dùng với phủ định.
别着急,时间有的是,慢慢做。
Bié zháojí, shíjiān yǒudeshì, mànmàn zuò.
Đừng vội, thời gian còn khối, cứ làm từ từ.
你别担心钱,我有的是钱。
Nǐ bié dānxīn qián, wǒ yǒudeshì qián.
Bạn đừng lo chuyện tiền, tôi có khối tiền.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他看起来年轻很。✓ 他看起来很年轻。
很 đứng trước tính từ.
✗ 我没有的是时间。✓ 我没有时间。
有的是 chỉ dùng ở thể khẳng định.
✗ 这个菜看见很好吃。✓ 这个菜看上去很好吃。
“Trông có vẻ” là 看上去 / 看起来, không phải 看见 (nhìn thấy).
💡 Mẹo nhớ: 看起来 ≈ “trông có vẻ / xem ra”, 有的是 ≈ “có khối / thiếu gì”. 有的是时间 = “thiếu gì thời gian”.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp