HSK5 (HSK 3.0) · Bài 8

📜 Giới từ căn cứ: 凭、依据、依照

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK5介词 · 引出凭借、依据 · 凭
  • HSK5介词 · 引出凭借、依据 · 依据
  • HSK5介词 · 引出凭借、依据 · 依照

Bước 1 · Lý thuyết

Ba giới từ này đều có nghĩa "dựa vào, căn cứ vào", nhưng khác sắc thái: 凭 dựa vào năng lực, giấy tờ, kinh nghiệm (khẩu ngữ lẫn văn viết); 依据 căn cứ vào luật, tài liệu, sự thật (còn làm danh từ "căn cứ"); 依照 làm theo quy định, mẫu có sẵn.

凭 – dựa vào, bằng

凭(着) + năng lực/kinh nghiệm/giấy tờ + V · 凭什么…?

凭 nhấn "chỉ dựa vào cái đó mà làm được": 凭票入场 (vào cửa bằng vé), 凭经验. 凭什么 = dựa vào đâu, lấy quyền gì (giọng chất vấn, bất bình).

观众请凭票入场。
Guānzhòng qǐng píng piào rùchǎng.
Khán giả vui lòng vào cửa bằng vé.
他凭着自己的努力考上了北京大学。
Tā píngzhe zìjǐ de nǔlì kǎoshàngle Běijīng Dàxué.
Anh ấy dựa vào nỗ lực của bản thân mà đỗ Đại học Bắc Kinh.
你凭什么不让我进去?
Nǐ píng shénme bú ràng wǒ jìnqu?
Anh lấy quyền gì không cho tôi vào?

依据 – căn cứ (giới từ & danh từ)

依据 + 法律/规定/资料/事实 + V · 有/没有 + 依据

依据 = 根据 nhưng trang trọng hơn. Ngoài giới từ, 依据 còn là danh từ: 科学依据 (căn cứ khoa học), 有什么依据?

依据法律规定,未满十八岁的人不能开车。
Yījù fǎlǜ guīdìng, wèi mǎn shíbā suì de rén bù néng kāichē.
Căn cứ quy định pháp luật, người chưa đủ 18 tuổi không được lái xe.
你说他错了,有什么依据吗?
Nǐ shuō tā cuò le, yǒu shénme yījù ma?
Anh nói anh ấy sai, có căn cứ gì không?

依照 – làm theo

依照 + 规定/要求/计划/样子 + V

依照 = 按照 (văn viết): làm đúng theo quy tắc, mẫu có sẵn. Chỉ là giới từ, không làm danh từ.

所有员工都必须依照公司规定按时上班。
Suǒyǒu yuángōng dōu bìxū yīzhào gōngsī guīdìng ànshí shàngbān.
Tất cả nhân viên đều phải làm theo quy định của công ty, đi làm đúng giờ.
请依照说明书上的步骤安装。
Qǐng yīzhào shuōmíngshū shang de bùzhòu ānzhuāng.
Hãy lắp đặt theo các bước trong sách hướng dẫn.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你说这话有什么依照?✓ 你说这话有什么依据?
依照 chỉ là giới từ; danh từ "căn cứ" là 依据.
✗ 他依照自己的能力找到了好工作。✓ 他凭自己的能力找到了好工作。
Dựa vào năng lực bản thân mà đạt được → 凭; 依照 là làm theo quy định, mẫu.
✗ 请凭说明书的步骤安装。✓ 请依照说明书的步骤安装。
Làm theo các bước hướng dẫn → 依照/按照.
💡 Mẹo nhớ: Năng lực, vé, kinh nghiệm → 凭; luật, tài liệu, "căn cứ" → 依据; quy định, mẫu, các bước → 依照.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp