HSK4 (HSK 3.0) · Bài 10
📋 Giới từ 根据 và 作为: "căn cứ vào" và "với tư cách là"
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK4介词 · 引出凭借、依据 · 根据
- HSK4介词 · 引出凭借、依据 · 作为
Bước 1 · Lý thuyết
根据 nêu căn cứ, cơ sở để làm một việc (根据天气预报、根据规定). 作为 nêu thân phận, tư cách của chủ thể (作为学生、作为老师). Cả hai thường đứng đầu câu, tách bằng dấu phẩy. Ngoài ra 根据 còn là danh từ "căn cứ" và 作为 còn là động từ "coi là, làm".
根据 = căn cứ vào, dựa theo
根据 + Căn cứ,Chủ ngữ + V
Căn cứ thường là thông tin, quy định, tình hình, kết quả: 根据调查、根据大家的意见. Là danh từ: 有根据 (có căn cứ).
根据天气预报,明天会下大雨。
Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān huì xià dàyǔ.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa to.
我们要根据学生的水平选择教材。
Wǒmen yào gēnjù xuésheng de shuǐpíng xuǎnzé jiàocái.
Chúng ta phải căn cứ vào trình độ học sinh để chọn giáo trình.
作为 = với tư cách là
作为 + Thân phận/Vai trò,Chủ ngữ + V
Chủ ngữ phía sau phải chính là người/vật mang thân phận đó: 作为老师,我…(我 là giáo viên).
作为学生,我们应该好好学习。
Zuòwéi xuésheng, wǒmen yīnggāi hǎohāo xuéxí.
Là học sinh, chúng ta phải học hành chăm chỉ.
作为朋友,我必须告诉你真话。
Zuòwéi péngyou, wǒ bìxū gàosu nǐ zhēnhuà.
Với tư cách là bạn, tôi phải nói thật với bạn.
作为 làm động từ: coi là, lấy làm
把 A 作为 B · A 作为 B
Nghĩa "coi A là B, lấy A làm B": 把读书作为爱好.
他把旅行作为自己最大的爱好。
Tā bǎ lǚxíng zuòwéi zìjǐ zuì dà de àihào.
Anh ấy coi du lịch là sở thích lớn nhất của mình.
这本书可以作为参考。
Zhè běn shū kěyǐ zuòwéi cānkǎo.
Cuốn sách này có thể dùng làm tài liệu tham khảo.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 作为老师,学生应该尊重他。✓ 作为老师,他应该关心学生。
Chủ ngữ sau 作为 phải là người mang thân phận đó; câu sai làm "học sinh" thành "giáo viên".
✗ 根据我,这个办法不行。✓ 我认为这个办法不行。
Nói ý kiến cá nhân không dùng 根据我; 根据 đi với căn cứ khách quan (根据我的经验 thì được).
✗ 根据天气预报说明天下雨。✓ 根据天气预报,明天下雨。
Không cần thêm 说; hoặc nói 天气预报说明天下雨.
💡 Mẹo nhớ: 根据 ≈ "theo, căn cứ" (+ thông tin/quy định); 作为 ≈ "là, với tư cách" (+ thân phận).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp