HSK1 (HSK 3.0) · Bài 2

🟰 Câu chữ 是

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK1特殊句型 · “是”字句 · (1)表示等同或类属;(2)表示说明或特征;(3)表示存在
  • HSK2用“是不是”提问

Bước 1 · Lý thuyết

是 (shì) nghĩa là "là", nối chủ ngữ với một DANH TỪ để nói về danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch, sự vật.

Khẳng định

A + 是 + B (danh từ)
我是老师。
Wǒ shì lǎoshī.
Tôi là giáo viên.
这是我的手机。
Zhè shì wǒ de shǒujī.
Đây là điện thoại của tôi.

Phủ định

A + 不是 + B

是 chỉ phủ định bằng 不, đọc là bú shì.

他不是中国人。
Tā bú shì Zhōngguó rén.
Anh ấy không phải người Trung Quốc.

Câu hỏi

A + 是 + B + 吗? / A + 是不是 + B?
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
他是不是你哥哥?
Tā shì bu shì nǐ gēge?
Anh ấy có phải anh trai bạn không?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我是很忙。✓ 我很忙。
Khi vị ngữ là tính từ thì không dùng 是.
✗ 我没是学生。✓ 我不是学生。
是 chỉ phủ định bằng 不.
💡 Mẹo nhớ: Sau 是 là danh từ ("là ai, là cái gì"). Nếu muốn nói "như thế nào" (cao, đẹp, bận…) → dùng 很 + tính từ.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp