HSK1 (HSK 3.0) · Bài 10

🔗 Trợ từ 的

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK1助词 · 结构助词 · 的1、地
  • HSK1定语 · 名词性词语、形容词性词语、数量短语作定语
  • HSK2结构类型 · 其他结构类型 · 其他结构类型1:(1)“的”字短语(2)连谓短语
  • HSK2功能类型 · 名词性短语

Bước 1 · Lý thuyết

的 (de) nối phần bổ nghĩa với danh từ. Nhớ: trong tiếng Trung, phần bổ nghĩa đứng TRƯỚC danh từ, ngược với tiếng Việt ("sách của tôi" → 我的书).

Sở hữu

Danh từ / Đại từ + 的 + Danh từ
老师的书
lǎoshī de shū
sách của thầy giáo

Bỏ 的

Người thân, tập thể: 我妈妈 · 我们学校 · 我家
我爸爸是医生。
Wǒ bàba shì yīshēng.
Bố tôi là bác sĩ.

Tính từ bổ nghĩa

Tính từ 2 âm tiết / có 很 + 的 + Danh từ

Tính từ 1 âm tiết thường không cần 的: 好人, 大苹果.

很漂亮的衣服
hěn piàoliang de yīfu
bộ quần áo rất đẹp
好人
hǎo rén
người tốt

Động từ / cụm động từ bổ nghĩa

(S) + V + 的 + Danh từ
我买的书
wǒ mǎi de shū
cuốn sách tôi mua

的 thay cho danh từ

… + 的 (= cái của…)
这本书是我的。
Zhè běn shū shì wǒ de.
Cuốn sách này là của tôi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 书的我✓ 我的书
Người sở hữu đứng TRƯỚC 的.
✗ 我买书很贵。✓ 我买的书很贵。
Cụm động từ bổ nghĩa cho danh từ cần 的.
💡 Mẹo nhớ: Dịch từ tiếng Việt: đảo ngược vế "của …" lên trước rồi thêm 的.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp