HSK3 (HSK 3.0) · Bài 26
🔀 不是…,就是… (không… thì…) · X是X,就是 / 不过… (… thì có…, nhưng…)
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK3复句 · 选择复句 · 不是……,就是……
- HSK3复句 · 转折复句 · ……X是X,就是/不过……
Bước 1 · Lý thuyết
Hai khuôn câu rất khẩu ngữ: 不是 A,就是 B = “không A thì B” (chỉ có thể là một trong hai). X是X,就是 / 不过 / 可是… = “X thì đúng là X, chỉ có điều…” – thừa nhận ưu điểm rồi nêu điểm chưa tốt.
不是 A,就是 B – không A thì B
(S +) 不是 + A,就是 + B
Chỉ hai khả năng, chắc chắn là một trong hai. Hay dùng để than phiền về việc lặp đi lặp lại: 每天不是刮风,就是下雨. Phân biệt: 不是 A,而是 B = “không phải A mà là B”.
他周末不是看书,就是上网。
Tā zhōumò bú shì kàn shū, jiù shì shàngwǎng.
Cuối tuần anh ấy không đọc sách thì lên mạng.
这几天不是刮风,就是下雨。
Zhè jǐ tiān bú shì guā fēng, jiù shì xià yǔ.
Mấy hôm nay không gió thì mưa.
X是X,就是 / 不过 / 可是…
X + 是 + X,就是 / 不过 / 可是 + điểm chưa tốt
Lặp lại cùng một từ X (tính từ hoặc động từ) ở hai bên 是: 好看是好看, 大是大, 难是难. Vế sau nêu điều “chỉ tiếc là…”. 就是 ở đây nghĩa là “chỉ có điều”.
这件衣服好看是好看,就是太贵了。
Zhè jiàn yīfu hǎokàn shì hǎokàn, jiù shì tài guì le.
Bộ quần áo này đẹp thì có đẹp, chỉ có điều đắt quá.
这个房间大是大,不过离学校太远了。
Zhège fángjiān dà shì dà, búguò lí xuéxiào tài yuǎn le.
Căn phòng này rộng thì rộng thật, nhưng xa trường quá.
汉语难是难,可是很有意思。
Hànyǔ nán shì nán, kěshì hěn yǒu yìsi.
Tiếng Trung khó thì có khó, nhưng rất thú vị.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 这件衣服好看是漂亮,就是太贵了。✓ 这件衣服好看是好看,就是太贵了。
Hai bên 是 phải là CÙNG một từ.
✗ 他每天不是看书,而是上网。(muốn nói “không đọc sách thì lên mạng”)✓ 他每天不是看书,就是上网。
Lựa chọn một trong hai → 不是…就是…; 不是…而是… là “không phải… mà là…”.
✗ 这个菜好吃是好吃,辣就是。✓ 这个菜好吃是好吃,就是有点儿辣。
就是 đứng đầu vế sau.
💡 Mẹo nhớ: 不是…就是… ≈ “không… thì…”; X是X,就是… ≈ “X thì X thật, có điều…”. Cả hai đều dịch gần như từng chữ sang tiếng Việt.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp