HSK2 (HSK 3.0) · Bài 6
🧭 Giới từ: 从 / 到 / 离 / 往 / 给 / 跟 / 对
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (9 điểm)
- HSK1介词 · 引出时间、处所 · 从1
- HSK1介词 · 引出对象 · 跟1、和1
- HSK2介词 · 引出方向、路径 · 往
- HSK2介词 · 引出方向、路径 · 向1
- HSK2介词 · 引出方向、路径 · 从2
- HSK2介词 · 引出对象 · 对
- HSK2介词 · 引出对象 · 给
- HSK2介词 · 引出对象 · 离
- HSK3结构类型 · 其他结构类型 · 其他结构类型2:(1)介宾短语(2)方位短语(3)兼语短语(4)同位短语
Bước 1 · Lý thuyết
Cụm giới từ (giới từ + danh từ) đứng TRƯỚC động từ, khác với tiếng Việt thường đặt ở sau.
从 – từ · 到 – đến
从 + A + 到 + B
从八点到十点
cóng bā diǎn dào shí diǎn
từ 8 giờ đến 10 giờ
我从越南来。
Wǒ cóng Yuènán lái.
Tôi đến từ Việt Nam.
离 – cách (khoảng cách)
A + 离 + B + 远 / 近
我家离学校很近。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.
Nhà tôi cách trường rất gần.
往 – về phía
往 + hướng + V
往前走。
Wǎng qián zǒu.
Đi thẳng về phía trước.
给 – cho · 跟 – cùng, với · 对 – đối với
给 / 跟 / 对 + người + V / Tính từ
我给妈妈打电话。
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho mẹ.
我跟朋友一起去。
Wǒ gēn péngyou yìqǐ qù.
Tôi đi cùng bạn.
老师对我们很好。
Lǎoshī duì wǒmen hěn hǎo.
Thầy rất tốt với chúng tôi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我家从学校很近。✓ 我家离学校很近。
Nói khoảng cách dùng 离.
✗ 我去一起跟朋友。✓ 我跟朋友一起去。
Cụm giới từ (跟朋友) và 一起 đứng trước động từ.
💡 Mẹo nhớ: 从 = điểm xuất phát; 离 = khoảng cách giữa hai điểm. "从A到B有多远" = "A离B有多远".
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp