HSK2 (HSK 3.0) · Bài 1
🧮 Lượng từ (量词)
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (6 điểm)
- HSK1量词 · 名量词 · 杯、本、个、家、间、口、块、页
- HSK2量词 · 名量词 · 层、封、件、条、位
- HSK2量词 · 动量词 · 遍、次、场、回、下
- HSK2补语 · 数量补语 · 数量补语1:动词+动量补语
- HSK3量词 · 名量词 · 把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种
- HSK3补语 · 数量补语 · 数量补语 3(动词+动量补语):宾语和动量补语共现
Bước 1 · Lý thuyết
Lượng từ là từ chỉ đơn vị đứng giữa số (hoặc 这 / 那 / 几) và danh từ. Tiếng Việt cũng có (cái, con, quyển), nhưng tiếng Trung bắt buộc hơn và mỗi danh từ có lượng từ riêng.
Cấu trúc
Số / 这 / 那 / 几 + Lượng từ + Danh từ
一个人
yí ge rén
một người
这本书
zhè běn shū
quyển sách này
几张票?
jǐ zhāng piào?
mấy tấm vé?
Lượng từ hay gặp
个 chung · 本 sách · 张 vật phẳng (giấy, vé, bàn, giường) · 条 vật dài (cá, đường, quần, váy) · 只 con vật nhỏ, một chiếc trong đôi · 件 áo, sự việc · 双 đôi · 辆 xe · 杯 cốc · 瓶 chai · 块 miếng, đồng tiền · 口 người trong nhà
一张票
yì zhāng piào
một tấm vé
两条裤子
liǎng tiáo kùzi
hai cái quần
三只猫
sān zhī māo
ba con mèo
一件衣服
yí jiàn yīfu
một cái áo
一双鞋
yì shuāng xié
một đôi giày
一辆车
yí liàng chē
một chiếc xe
Lượng từ cho động tác
V + (过/了) + Số + 次 / 遍 / 下
次 = lần; 遍 = lượt (từ đầu đến cuối); 下 = một cái, một chút.
我去过两次。
Wǒ qùguo liǎng cì.
Tôi đã đi hai lần.
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lượt.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 一书✓ 一本书
Không được bỏ lượng từ.
✗ 两个衣服✓ 两件衣服
Áo, quần áo dùng 件 (bài thi yêu cầu dùng đúng, không thay bằng 个).
💡 Mẹo nhớ: Nhớ theo hình dạng: phẳng → 张, dài → 条, có tay cầm → 把, thành đôi → 双 / 副.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp