HSK6 (HSK 3.0) · Bài 23
🔍 Câu rút gọn 不……不…… · 不X不……,一X……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK6复句 · 紧缩复句 · 不……不……
- HSK6不X不……,一X……
Bước 1 · Lý thuyết
Câu phức rút gọn (紧缩复句) gói hai vế câu vào một cụm ngắn, không ngắt quãng. 不……不…… thường mang quan hệ điều kiện: 'không A thì không B' (不见不散 = không gặp không về). Khung khẩu ngữ 不X不……,一X…… nhấn mạnh rằng chỉ khi thực sự làm X mới phát hiện ra điều bất ngờ: 不看不知道,一看吓一跳.
不 A 不 B – không A thì không B
不 + V₁ + 不 + V₂/A (điều kiện – kết quả)
Vế trước là điều kiện, vế sau là kết quả: 不见不散 (chưa gặp thì chưa về), 不打不相识 (không đánh nhau thì không quen nhau), 不破不立 (không phá thì không lập). Cũng dùng tự do: 不说不行 (không nói không được), 不吃不行.
明天晚上七点,电影院门口,不见不散!
Míngtiān wǎnshang qī diǎn, diànyǐngyuàn ménkǒu, bú jiàn bú sàn!
Bảy giờ tối mai, trước cửa rạp chiếu phim, không gặp không về!
我们俩是不打不相识,现在成了最好的朋友。
Wǒmen liǎ shì bù dǎ bù xiāngshí, xiànzài chéng le zuì hǎo de péngyou.
Hai chúng tôi là 'không đánh không quen', giờ đã thành bạn thân nhất.
这件事你不说不行,大家都在等你的解释。
Zhè jiàn shì nǐ bù shuō bù xíng, dàjiā dōu zài děng nǐ de jiěshì.
Chuyện này bạn không nói không được, mọi người đều đang chờ bạn giải thích.
不X不……,一X……
不 + X + 不知道,一 + X + 吓一跳 / 才知道… (X là cùng một động từ)
Nhấn mạnh: nếu không làm X thì không biết, hễ làm X liền phát hiện điều bất ngờ. Các dạng hay gặp: 不看不知道,一看吓一跳; 不比不知道,一比吓一跳; 不算不知道,一算吓一跳.
不算不知道,一算吓一跳,这个月我竟然花了五千块。
Bú suàn bù zhīdào, yí suàn xià yí tiào, zhège yuè wǒ jìngrán huā le wǔqiān kuài.
Không tính thì không biết, tính ra mới giật mình, tháng này tôi tiêu những năm nghìn tệ.
不比不知道,一比才发现自己的差距有多大。
Bù bǐ bù zhīdào, yì bǐ cái fāxiàn zìjǐ de chājù yǒu duō dà.
Không so thì không biết, so rồi mới thấy khoảng cách của mình lớn thế nào.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 不看不知道,一听吓一跳。✓ 不看不知道,一看吓一跳。
Hai vế phải lặp lại cùng một động từ X.
✗ 不见就不散。✓ 不见不散。
Câu rút gọn không chen 就 vào giữa; cụm cố định là 不见不散.
✗ 不比知道,一比吓一跳。✓ 不比不知道,一比吓一跳。
Vế đầu phải đủ khung 不X不知道.
💡 Mẹo nhớ: Hẹn gặp: 不见不散. Phát hiện bất ngờ: 不X不知道,一X吓一跳 – chỉ việc thay X bằng 看/算/比/查/问.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp