HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 21/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 21

⚖️ 虽…,但/却/也… · …,要不然/不然… · 就算/就是…也…

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK6复句 · 转折复句 · 虽……,但/可/却/也……
  • HSK6复句 · 假设复句 · ……,要不然/不然……
  • HSK6复句 · 让步复句 · 就算/就是……也……

Bước 1 · Lý thuyết

Ba khung câu phức này rất thường gặp: 虽 (dạng văn viết của 虽然) diễn tả chuyển ngoặt; 要不然/不然 (nếu không thì) nêu hậu quả giả thiết; 就算/就是……也…… (cho dù… cũng…) diễn tả nhượng bộ giả thiết. Đây là xương sống của văn nghị luận HSK6.

虽……,但/可/却/也……

S + 虽 + A/V,但/可 + … · S + 虽 + A/V,(S) + 却/也 + V

虽 = 虽然 nhưng văn viết, đơn âm tiết nên thường đặt SAU chủ ngữ: 他虽年轻. Vế sau dùng 但/可 (đầu vế) hoặc 却/也 (sau chủ ngữ, trước động từ).

他虽年轻,却已经是公司的技术骨干了。
Tā suī niánqīng, què yǐjīng shì gōngsī de jìshù gǔgàn le.
Anh ấy tuy trẻ nhưng đã là trụ cột kỹ thuật của công ty.
这家店虽小,但菜做得很地道。
Zhè jiā diàn suī xiǎo, dàn cài zuò de hěn dìdao.
Quán này tuy nhỏ nhưng món ăn rất chuẩn vị.

……,要不然 / 不然……

Vế 1 (lời khuyên/điều kiện cần),要不然/不然 + hậu quả

要不然/不然 = 'nếu không thì', nêu hậu quả xấu nếu không làm như vế trước. 要不然 còn có thể đưa ra phương án thay thế: 要不然你明天再来吧.

快点儿走吧,要不然就赶不上火车了。
Kuài diǎnr zǒu ba, yàobùrán jiù gǎn bu shàng huǒchē le.
Đi nhanh lên, nếu không sẽ không kịp tàu.
幸亏你提醒我,不然我就忘了。
Xìngkuī nǐ tíxǐng wǒ, bùrán wǒ jiù wàng le.
May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên mất.

就算 / 就是……,也……

就算/就是 + giả thiết,S + 也 + V

Nhượng bộ giả thiết: dù điều kiện ở vế trước có xảy ra thì kết quả vẫn không đổi. Khẩu ngữ hơn 即使. Lưu ý 就是 ở đây là liên từ 'cho dù', không phải 'chính là'.

就算困难再大,我们也要按时完成任务。
Jiùsuàn kùnnan zài dà, wǒmen yě yào ànshí wánchéng rènwu.
Cho dù khó khăn lớn đến đâu, chúng ta cũng phải hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
就是你不说,我也知道是怎么回事。
Jiùshì nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào shì zěnme huí shì.
Cho dù bạn không nói, tôi cũng biết là chuyện gì.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 虽他很忙,但每天锻炼。✓ 他虽很忙,但每天锻炼。/ 虽然他很忙,但他每天锻炼。
虽 đơn âm tiết thường đặt sau chủ ngữ; đứng trước chủ ngữ nên dùng 虽然.
✗ 就算下雨,我还去。✓ 就算下雨,我也去。
就算/就是 đi với 也.
✗ 你多穿点儿,要不然很暖和。✓ 你多穿点儿,要不然会感冒的。
Vế sau 要不然 nêu hậu quả xấu nếu không làm theo vế trước.
💡 Mẹo nhớ: 虽 – 'tuy' (nhớ đặt sau chủ ngữ); 不然 – 'không thì'; 就算 – 'dù cho'. Ghép đúng cặp: 虽…却, 就算…也.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Câu phức tăng tiến: 不但不…反而… · 不是…,还(是)… · 连…都/也…,…更…Bao quát & nhấn mạnh: 凡是……都…… · 非……不可 →