HSK4 (HSK 3.0) · Bài 30
🎯 Mục đích với 好 & câu ghép rút gọn: ……,好…… · 你不去我去 · 不……也……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK4复句 · 目的复句 · ……,好……
- HSK4复句 · 紧缩复句 · 无标记
- HSK4复句 · 紧缩复句 · 不……也……
Bước 1 · Lý thuyết
Phần này gồm hai loại: câu mục đích với 好 (= 以便, để tiện cho), và câu ghép rút gọn (紧缩复句) – hai vế dính liền thành một câu, không có dấu phẩy. Câu rút gọn có thể không có từ nối nào (quan hệ hiểu qua ngữ cảnh) hoặc dùng khung 不……也…….
……,好……(mục đích)
Hành động A,(Chủ ngữ) + 好 + B
好 đứng ở vế sau, trước động từ, nghĩa "để (tiện)…". Vế trước là việc làm để tạo điều kiện cho B.
你把电话号码留下,我好跟你联系。
Nǐ bǎ diànhuà hàomǎ liúxià, wǒ hǎo gēn nǐ liánxì.
Bạn để lại số điện thoại để tôi tiện liên lạc với bạn.
早点儿睡吧,明天好早点儿起床。
Zǎo diǎnr shuì ba, míngtiān hǎo zǎo diǎnr qǐchuáng.
Ngủ sớm đi để mai còn dậy sớm.
Câu rút gọn không từ nối
Vế 1 + Vế 2 (không dấu phẩy, không liên từ)
Quan hệ giả thiết, điều kiện, nhân quả… hiểu qua ngữ cảnh: 你不去我去 (nếu bạn không đi thì tôi đi), 不见不散 (không gặp không về), 有问题问老师 (có vấn đề thì hỏi thầy).
你不去我去。
Nǐ bú qù wǒ qù.
Bạn không đi thì tôi đi.
明天下午三点,咱们不见不散!
Míngtiān xiàwǔ sān diǎn, zánmen bú jiàn bú sàn!
Ba giờ chiều mai, không gặp không về nhé!
有什么问题打电话给我。
Yǒu shénme wèntí dǎ diànhuà gěi wǒ.
Có vấn đề gì thì gọi điện cho tôi.
不……也……
不 + V/Adj + 也 + Kết quả
= 即使不……也…… (dù không… cũng…): kết quả không phụ thuộc vế trước. Hai vế liền nhau, có thể khác chủ ngữ.
你不说我也知道。
Nǐ bù shuō wǒ yě zhīdào.
Bạn không nói tôi cũng biết.
这件事不问也知道是他做的。
Zhè jiàn shì bú wèn yě zhīdào shì tā zuò de.
Việc này không cần hỏi cũng biết là anh ta làm.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我好跟你联系,你留下电话。✓ 你留下电话,我好跟你联系。
Vế có 好 (mục đích) đứng SAU.
✗ 你不说我还知道。✓ 你不说我也知道。
Khung cố định 不……也…….
✗ 你不去,但是我去。✓ 你不去我去。
Câu rút gọn chỉ hai vế dính liền, không thêm 但是 (nghĩa giả thiết "nếu… thì…").
💡 Mẹo nhớ: 好 ở đây ≠ "tốt" mà là "để tiện"; 不见不散 là câu hẹn quen thuộc nhất.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp