HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 50

💡 Thảo nào, chẳng trách: 怪不得 / 难怪

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK7-9副词 · 语气副词 · 怪不得
  • HSK7-9副词 · 语气副词 · 难怪

Bước 1 · Lý thuyết

怪不得 và 难怪 đều là phó từ ngữ khí diễn tả sự "vỡ lẽ": sau khi biết nguyên nhân, người nói thấy hiện tượng trước đó là dễ hiểu ("thảo nào, chẳng trách"). Hai từ thường đi với 原来 để nêu nguyên nhân. Ngoài ra 怪不得 + người = "không thể trách ai", và 也难怪 = "cũng dễ hiểu thôi".

怪不得 / 难怪 – thảo nào, chẳng trách

原来 + nguyên nhân,怪不得 / 难怪 + hiện tượng · 怪不得 / 难怪 + hiện tượng,原来 + nguyên nhân

Vế 怪不得/难怪 nêu hiện tượng (kết quả) mà giờ đã hiểu; vế 原来 nêu nguyên nhân mới phát hiện. Hai từ dùng thay nhau được; 怪不得 khẩu ngữ hơn.

原来他在中国住了十年,怪不得汉语说得这么好。
Yuánlái tā zài Zhōngguó zhùle shí nián, guàibude Hànyǔ shuō de zhème hǎo.
Hóa ra anh ấy sống ở Trung Quốc mười năm, thảo nào nói tiếng Trung giỏi thế.
难怪今天这么冷,原来下雪了。
Nánguài jīntiān zhème lěng, yuánlái xià xuě le.
Chẳng trách hôm nay lạnh thế, hóa ra tuyết rơi rồi.
外面在修路呢,难怪这么吵。
Wàimian zài xiū lù ne, nánguài zhème chǎo.
Bên ngoài đang sửa đường, thảo nào ồn thế.

怪不得 + người – không thể trách

Sự việc + 怪不得 + người,…

Ở đây 怪不得 là động từ: "không thể đổ lỗi cho ai" (= 不能怪). Vế sau thường nêu nguyên nhân thật.

这件事怪不得他,是我没说清楚。
Zhè jiàn shì guàibude tā, shì wǒ méi shuō qīngchu.
Chuyện này không thể trách anh ấy, là tôi nói không rõ.
迟到怪不得司机,路上实在太堵了。
Chídào guàibude sījī, lù shang shízài tài dǔ le.
Đến muộn không trách tài xế được, đường thật sự quá tắc.

也难怪 – cũng dễ hiểu thôi

…,(这)也难怪。 · 也难怪 + S + V,…

Thể hiện sự cảm thông: hành vi chưa đúng/chưa tốt của ai đó là có thể hiểu được.

他第一次来,不知道规矩,这也难怪。
Tā dì-yī cì lái, bù zhīdào guīju, zhè yě nánguài.
Anh ấy lần đầu đến, không biết quy tắc, cũng dễ hiểu thôi.
也难怪她生气,换了谁都会不高兴。
Yě nánguài tā shēngqì, huànle shéi dōu huì bù gāoxìng.
Cô ấy giận cũng phải, ai ở vào hoàn cảnh đó cũng sẽ không vui.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 怪不得他是北京人,普通话说得这么好。✓ 原来他是北京人,怪不得普通话说得这么好。
怪不得/难怪 đặt trước hiện tượng, nguyên nhân dùng 原来.
✗ 怪不得他汉语好,因为他在中国住了十年。✓ 怪不得他汉语这么好,原来他在中国住了十年。
Nguyên nhân "mới vỡ lẽ" dùng 原来, không dùng 因为.
✗ 这件事难怪不得他。✓ 这件事怪不得他。
Không trộn 难怪 với 怪不得.
💡 Mẹo nhớ: Công thức vàng: 原来 + nguyên nhân, 怪不得/难怪 + hiện tượng.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp