HSK5 (HSK 3.0) · Bài 25
🚦 Giả thiết & điều kiện: 要是…就…否则… · 除非…才… · 除非…否则…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK5复句 · 假设复句 · 要是……,(就)……,否则……
- HSK5复句 · 条件复句 · 除非……,才……
- HSK5复句 · 条件复句 · 除非……,否则/不然……
Bước 1 · Lý thuyết
Ba cấu trúc này đều nói "điều kiện – kết quả", nhưng góc nhìn khác nhau. 要是…就…,否则… nêu cả hai khả năng: nếu có và nếu không. 除非…才… nhấn "chỉ khi… mới…". 除非…否则/不然… nói "trừ phi… nếu không thì…".
要是……,(就)……,否则……
要是 + A,(就) + B,否则 + C (nếu không A thì C)
否则 = 不然 = "nếu không thì", nêu hậu quả khi điều kiện không được đáp ứng. Có thể đứng một mình sau lời khuyên: 快走吧,否则要迟到了.
要是你明天有空,就来帮帮我,否则我一个人做不完。
Yàoshi nǐ míngtiān yǒu kòng, jiù lái bāngbang wǒ, fǒuzé wǒ yí ge rén zuò bu wán.
Nếu mai bạn rảnh thì đến giúp tôi nhé, không thì một mình tôi làm không xong.
你得早点儿出发,否则会赶不上飞机。
Nǐ děi zǎo diǎnr chūfā, fǒuzé huì gǎn bu shàng fēijī.
Bạn phải xuất phát sớm, nếu không sẽ lỡ máy bay.
除非……,才……
除非 + điều kiện duy nhất,(主语) + 才 + kết quả
Giống 只有…才…: chỉ có điều kiện đó mới dẫn tới kết quả. 才 đứng sau chủ ngữ của vế sau.
除非你亲自去请他,他才会来。
Chúfēi nǐ qīnzì qù qǐng tā, tā cái huì lái.
Chỉ khi bạn đích thân đi mời, anh ấy mới đến.
除非你答应我的条件,我才帮你。
Chúfēi nǐ dāying wǒ de tiáojiàn, wǒ cái bāng nǐ.
Trừ phi bạn đồng ý điều kiện của tôi, tôi mới giúp bạn.
除非……,否则/不然……
除非 + điều kiện,否则/不然 + kết quả (khi KHÔNG có điều kiện đó)
Vế sau nói chuyện gì xảy ra nếu điều kiện không xảy ra. Chú ý nghĩa: 除非下大雨,否则比赛照常进行 = trừ khi mưa to, còn không thì vẫn đá.
除非下大雨,否则比赛照常进行。
Chúfēi xià dà yǔ, fǒuzé bǐsài zhàocháng jìnxíng.
Trừ khi mưa to, nếu không trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
除非你向他道歉,不然他不会原谅你的。
Chúfēi nǐ xiàng tā dàoqiàn, bùrán tā bú huì yuánliàng nǐ de.
Trừ phi bạn xin lỗi anh ấy, nếu không anh ấy sẽ không tha thứ cho bạn.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 除非你去,他就会来。✓ 除非你去,他才会来。
除非 đi với 才 (hoặc 否则/不然), không đi với 就.
✗ 除非他来,才会议不能开始。✓ 除非他来,否则会议不能开始。
Vế sau là "nếu không thì…" → 否则; 才 phải đứng sau chủ ngữ và đi với kết quả khẳng định.
✗ 要是你不早点儿走,否则会迟到。✓ 你要早点儿走,否则会迟到。
否则 đã mang nghĩa "nếu không", vế trước nên là điều kiện/lời khuyên khẳng định.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ hai mặt của 除非: 除非A,才B (chỉ có A mới B) và 除非A,否则B (không có A thì B). 否则 luôn = "nếu không thì".
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp