HSK4 (HSK 3.0) · Bài 3
📦 Lượng từ HSK4: 打 · 袋 · 根 · 卷 · 棵 · 批 và lượng từ mượn
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK4量词 · 名量词 · 打、袋、根、卷、棵、批
- HSK4量词 · 借用量词 · (1)名量词:碗、脸、手、屋子、桌子 (2)动量词:刀、针
Bước 1 · Lý thuyết
Ở HSK4 cần nắm thêm một số danh lượng từ chuyên dụng và hiểu hiện tượng "lượng từ mượn" (借用量词): lấy danh từ chỉ vật chứa hoặc bộ phận cơ thể (碗、脸、手、屋子、桌子) làm danh lượng từ, lấy công cụ (刀、针) làm động lượng từ.
Danh lượng từ chuyên dụng
一 + 打/袋/根/卷/棵/批 + Danh từ
打 (dá): tá, 12 cái (一打鸡蛋/铅笔); 袋: túi, bao (一袋米/牛奶); 根: vật dài, mảnh (一根绳子/香蕉/头发); 卷: cuộn (一卷纸); 棵: cây cối (一棵树/草); 批: lô, đợt – nhiều người/hàng cùng lúc (一批货/学生).
我买了一打鸡蛋和两袋牛奶。
Wǒ mǎi le yì dá jīdàn hé liǎng dài niúnǎi.
Tôi mua một tá trứng và hai túi sữa.
院子里有一棵很高的树。
Yuànzi li yǒu yì kē hěn gāo de shù.
Trong sân có một cái cây rất cao.
这批新同学下个月来学校。
Zhè pī xīn tóngxué xià ge yuè lái xuéxiào.
Đợt bạn học mới này tháng sau đến trường.
Danh từ mượn làm danh lượng từ
一 + 碗/脸/手/屋子/桌子 + Danh từ
Vật chứa: 一碗面条 (một bát mì), 一桌子菜 (cả bàn đầy món ăn), 一屋子人 (cả phòng toàn người). Bộ phận cơ thể với số từ 一 mang nghĩa "đầy, khắp": 一脸汗 (mồ hôi đầy mặt), 一手油 (dầu mỡ đầy tay).
他跑回来,出了一脸的汗。
Tā pǎo huílai, chū le yì liǎn de hàn.
Anh ấy chạy về, mồ hôi đầy mặt.
妈妈做了一桌子菜。
Māma zuò le yì zhuōzi cài.
Mẹ nấu cả một bàn đầy thức ăn.
一屋子的人都笑了。
Yì wūzi de rén dōu xiào le.
Cả phòng người đều cười.
Danh từ mượn làm động lượng từ
Động từ + 了 + Số + 刀 / 针
Lấy công cụ của hành động để đếm số lần: 打了一针 (tiêm một mũi), 切了几刀 (cắt mấy nhát), 缝了三针 (khâu ba mũi).
孩子发烧了,医生给他打了一针。
Háizi fāshāo le, yīshēng gěi tā dǎ le yì zhēn.
Con bị sốt, bác sĩ tiêm cho cháu một mũi.
他把西瓜切了两刀。
Tā bǎ xīguā qiē le liǎng dāo.
Anh ấy bổ quả dưa hấu hai nhát.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 一个树✓ 一棵树
Cây cối dùng 棵, không dùng 个.
✗ 一条香蕉✓ 一根香蕉
Vật dài mảnh như chuối, dây, sợi tóc, que… dùng 根.
✗ 他的脸有很多汗。✓ 他出了一脸汗。
Câu sai nghe rất gượng; tiếng Trung hay dùng 一 + bộ phận cơ thể + danh từ để nói "đầy…".
💡 Mẹo nhớ: Một tá = 一打 (dá). 一脸/一手/一身 + danh từ = "đầy mặt / đầy tay / khắp người".
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp